7 cặp tiền chính trong Forex: ký hiệu và ý nghĩa của từng cặp

VNREBATES
20.07.2022, 10:41 20 phút đọc

Các cặp tiền chính trong Forex sẽ là công cụ mà trader mới bắt đầu vào thị trường giao dịch nhiều nhất. Do đó, tìm hiểu về các cặp tiền tệ chính, đặc điểm và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp các trader xác định đầu tư cặp tiền nào là tốt nhất và phù hợp nhất với phong cách giao dịch của mình.

Xem thêm: Tại sao Bảng Anh có giá trị nhất thế giới?

#Kiến_thức_phục_vụ_NGHỀ_Trading

Cặp tiền tệ là gì?

Cặp tiền tệ là bao gồm 2 loại tiền tệ được ghép cặp gồm đồng tiền cơ sở và đồng tiền định giá cùng với tỷ giá trao đổi giữa 2 loại tiền tệ này. 

Khi tiến hành giao dịch một cặp tiền tệ có nghĩa là đang tiến hành mua một đồng tiền tệ và bán một đồng tiền tệ khác cùng lúc. Ví dụ: khi đặt lệnh mua (Buy) cặp AUD/USD nghĩa là đang mua đồng Đô la Úc (AUD) và bán đồng Đô la Mỹ (USD).

Đối với tỷ giá của một cặp tiền tệ hay tỷ giá hối đoái có nghĩa là tỷ lệ trao đổi 2 đồng tiền giữa hai nước, cũng có thể coi là giá đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một đồng tiền của một quốc gia khác. 

Ví dụ: Nếu tỷ giá của AUD/USD là khoảng 0.75 nghĩa là một Đô la Úc (AUD) chỉ tương đương với 0.75 Đô la Mỹ (USD).

Cặp tiền tệ là gì?

Cặp tiền tệ gồm 2 loại tiền tệ được ghép cặp gồm đồng tiền cơ sở và đồng tiền định giá cùng với tỷ giá trao đổi giữa 2 loại tiền tệ này (Nguồn: Internet)

Các loại cặp tiền tệ: chính, chéo và ngoại lai

Các cặp tiền trong Forex được phân thành 3 loại: các cặp tiền tệ chính, chéo và ngoại lai.

  • Các cặp tiền chính trong Forex gồm các cặp tiền chứa đồng USD (Mỹ) và đồng tiền mạnh của các quốc gia có nền kinh tế lớn như Yên Nhật (JPY), Euro (EUR), Bảng Anh (GBP),… Các loại tiền tệ này chiếm khoảng 80% tất cả các giao dịch.
  • Các cặp tiền tệ chéo không bao gồm đồng USD. Chúng bao gồm một số loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất, như EUR, GBP, JPY, CAD,…
  • Cặp tiền tệ ngoại lai gồm một đồng tiền phổ biến như đồng USD hoặc EUR, và loại còn lại thường là tiền của một nền kinh tế đang phát triển hoặc mới nổi chẳng hạn như đồng peso Mexico hoặc đồng real Brazil.

Các cặp tiền chính trong Forex gồm EUR/USD, USD/JPY, GBP/USD, USD/CHF, AUD/USD, USD/CAD, NZD/USD

Đô la Mỹ, Euro, Yên Nhật, Bảng Anh, Franc Thụy Sĩ, Đô la Úc, Đô la Canada, và Đô la NewZealand là 8 đồng tiền chính trong Forex (Nguồn: Internet)

Đặc điểm của các cặp tiền tệ chính trong Forex

Để được xem là cặp tiền tệ chính hoặc “chéo chính” thì phải có một số đặc điểm như sau:

  • Khối lượng giao dịch lớn, thanh khoản cao.
  • Chênh lệch giá mua và giá bán (Spread) thấp.
  • Tin tức liên quan đến cặp ngoại hối có sẵn nhiều hơn.

Giá của các cặp tiền tệ chính đều áp dụng theo nguyên tắc thả nổi. Nghĩa là giá phụ thuộc hoàn toàn vào cung cầu của thị trường. Mà cung cầu thị trường lại chịu ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế, lãi suất, kỳ vọng tương lai đối với nền kinh tế hoặc tiền tệ quốc gia,…

Ký hiệu viết tắt của các loại tiền tệ trong Forex

Để sử dụng thuần thục các cặp tiền tệ khi giao dịch Forex, điều đầu tiên các bạn cần thực hiện chính là ghi nhớ ký hiệu viết tắt của mỗi loại tiền tệ.

Các ký hiệu này cũng khá dễ nhớ vì nó thường theo nguyên tắc, hai chữ cái đầu tiên là tên quốc gia, còn chữ cái cuối cùng là tên của loại tiền tệ đó. Ví dụ, đồng tiền USD là viết tắt của United States Dollar.

Dưới đây là bảng thống kê tên và ký hiệu một số loại tiền tệ phổ biến trong giao dịch Forex:

Tên tiền tệ Viết tắt Ký hiệu tiền tệ Cặp ngoại tệ
Đô la Mỹ USD $ AUD/USD, EUR/USD, GBP/USD, NZD/USD
Đô la Úc AUD $, A$, AU$ EUR/AUD, GBP/AUD, AUD/CAD, AUD/CHF
Đô la Canada CAD $, C$ AUD/CAD, EUR/CAD, GBP/CAD, NZD/CAD
Đồng Franc Thụy Sĩ CHF Fr., SFr, FS AUD/CHF, CAD/CHF, EUR/CHF, GBP/CHF
Đồng Yên Nhật JPY ¥ AUD/JPY, CAD/JPY, CHF/JPY, EUR/JPY
Đô la New Zealand NZD $, NZ$ AUD/NZD, EUR/NZD, GBP/NZD, NZD/CAD
Euro EUR EUR/AUD, EUR/CAD, EUR/CHF, EUR/GBP
Bảng Anh GBP £ EUR/GBP, GBP/AUD, GBP/CAD, GBP/CHF
Đồng Thụy Điển SEK kr EUR/SEK, GBP/SEK, USD/SEK
Đồng Đan Mạch DKK kr USD/DKK
Krone Na Uy NOK kr USD/NOK
Đồng đô la Singapore SGD $, S$ USD/SGD
Cron Séc CZK EUR/CZK, USD/CZK
Đô la Hồng Kông HKD $, HK$ EUR/HKD, USD/HKD
Peso Mehico MXN $, Mex$ EUR/MXN, USD/MXN
Zloto Ba Lan PLN EUR/PLN, USD/PLN
Rúp Nga RUB EUR/RUB, USD/RUB
Lir Thổ Nhĩ Kỳ TRY EUR/TRY, USD/TRY
Rand của Nam Phi ZAR R EUR/ZAR, USD/ZAR
Nhân dân tệ CNH ¥ USD/CNH

Danh sách 28 cặp tiền Forex được giao dịch nhiều nhất thị trường

Sau đây là danh sách 28 cặp tiền trong Forex có sẵn để các bạn giao dịch trên thị trường ngoại hối. Cụ thể:

  • AUD/CAD: Cặp đồng tiền Dollar Úc và Dollar Canada.
  • AUD/CHF: Cặp đồng tiền Dollar Úc và Franc Thụy Sĩ.
  • AUD/JPY: Cặp đồng tiền Dollar Úc và Yên Nhật Bản.
  • AUD/NZD: Cặp đồng tiền Dollar Úc và Dollar New Zealand.
  • AUD/USD: Cặp đồng tiền Dollar Úc và Dollar Mỹ.
  • EUR/AUD: Cặp đồng tiền Euro Liên minh Châu Âu và Dollar Úc.
  • GBP/AUD: Cặp đồng tiền Bảng Anh và Dollar Úc.
  • CAD/CHF: Cặp đồng tiền Dollar Canada và Franc Thụy Sĩ.
  • CAD/JPY: Cặp đồng tiền Dollar Canada và Yên Nhật Bản.
  • EUR/CAD: Cặp đồng tiền Euro Liên minh Châu Âu và Dollar Canada.
  • GBP/CAD: Cặp đồng tiền Bảng Anh và Dollar Canada.
  • NZD/CAD: Cặp đồng tiền Dollar New Zealand và Dollar Canada.
  • USD/CAD: Cặp đồng tiền Dollar Mỹ và Dollar Canada.
  • CHF/JPY: Cặp đồng tiền Franc Thụy Sĩ và Yên Nhật Bản.
  • EUR/CHF: Cặp đồng tiền Euro Liên minh Châu Âu và Franc Thụy Sĩ.
  • GBP/CHF: Cặp đồng tiền Bảng Anh và Franc Thụy Sĩ.
  • NZD/CHF: Cặp đồng tiền Dollar New Zealand và Franc Thụy Sĩ.
  • USD/CHF: Cặp đồng tiền Dollar Mỹ và Franc Thụy Sĩ.
  • EUR/GBP: Cặp đồng tiền Euro Liên minh Châu Âu và Bảng Anh.
  • EUR/JPY: Cặp đồng tiền Euro Liên minh Châu Âu và Yên Nhật Bản.
  • EUR/NZD: Cặp đồng tiền Euro Liên minh Châu Âu và Dollar New Zealand.
  • EUR/USD: Cặp đồng tiền Euro Liên minh Châu Âu và Dollar Mỹ.
  • GBP/JPY: Cặp đồng tiền Bảng Anh và Yên Nhật Bản.
  • GBP/NZD: Cặp đồng tiền Bảng Anh và Dollar New Zealand.
  • GBP/USD: Cặp đồng tiền Bảng Anh và Dollar Mỹ.
  • NZD/JPY: Cặp đồng tiền Dollar New Zealand và Yên Nhật Bản.
  • NZD/USD: Cặp đồng tiền Dollar New Zealand và Dollar Mỹ.
  • USD/JPY: Cặp đồng tiền Dollar Mỹ và Yên Nhật Bản.

#Thực_chiến_NGHỀ_Trading

7 cặp tiền chính trong Forex và ý nghĩa của từng cặp

Cặp tiền tệ chính bao gồm các cặp tiền của đồng USD với 7 đồng tiền của các nền kinh tế phát triển và được giao dịch nhiều nhất trong thị trường Forex. Giá trị giao dịch của các cặp này ước tính chiếm đến 80% của toàn thị trường. 7 cặp tiền tệ chính hiện nay gồm có EUR/USD, GBP/USD, USD/CHF, USD/JPY, AUD/USD, NZD/USD và USD/CAD.

Bảng dưới đây cung cấp thêm chi tiết về các cặp tiền chính, cũng như nickname của chúng trên thị trường.

Các cặp tiền chính trong Forex

Các cặp tiền chính trong Forex

Các cặp tiền chính Forex (Nguồn: Internet)

1. EUR/USD (Euro – Đô la Mỹ)

EUR / USD là cặp ngoại hối được giao dịch nhiều nhất trên thế giới với đồng euro là đồng yết giá (base currency) và đô la Mỹ làm đồng định giá (quote currency). Vì vậy giá cặp EURUSD đại diện cho số tiền cần chi để mua 1 Euro. Ví dụ: nếu giá niêm yết cho EUR / USD là 1.2500 thì sẽ phải chi $1,25 để mua € 1.

Sự phổ biến của cặp EUR/USD với tính thanh khoản cao và các nhà môi giới thường đưa ra mức chênh lệch cao. Tương tự, nó có xu hướng ít biến động hơn các cặp tiền tệ khác vì đồng đô la Mỹ và đồng euro được hỗ trợ bởi hai nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = 0.97 USD

EUR / USD là cặp ngoại hối được giao dịch nhiều nhất trên thế giới

EUR / USD là cặp ngoại hối được giao dịch nhiều nhất trên thế giới (Nguồn: Internet)

2. USD/JPY (Đô la Mỹ – Yên Nhật)

Điều đầu tiên mà nhiều nhà giao dịch sẽ nhận thấy về USD / JPY là giá trị của một pip đơn lẻ lớn hơn nhiều so với phần lớn các loại tiền tệ khác – thường chỉ được trích dẫn đến hai chữ số thập phân.

Điều này đúng với bất kỳ cặp tiền tệ nào trong đó đồng yên xuất hiện dưới dạng đồng tiền định giá (quote currency) và xảy ra do giá trị tương đối thấp của đồng Yên so với đồng đô la Mỹ.

Giá trị thấp của đồng Yên so với đồng đô la Mỹ một phần là do chính sách nới lỏng định lượng và lãi suất thấp của Ngân hàng Nhật Bản. Lãi suất thấp là một nỗ lực của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) để chống lạm phát thấp và tăng trưởng chậm, dẫn đến lãi suất gần bằng 0 hoặc thậm chí âm ở Nhật Bản tại nhiều điểm trong 20 năm qua.

USD/JPY là tỷ giá giữa đồng đô la Mỹ và Yên Nhật

 USD/JPY là tỷ giá giữa đồng đô la Mỹ và Yên Nhật (Nguồn: Internet)

Đồng Yên thường được sử dụng như một nửa của chiến lược giao dịch chênh lệch lãi suất (carry trade), khi một trader vay tiền ở một quốc gia có lãi suất thấp và đầu tư vào một quốc gia có tỷ lệ cao hơn.

Ngoài ra, đồng Yên được công nhận rộng rãi là một thiên đường an toàn, có thể thấy nó tăng lên trong thời điểm bất ổn kinh tế. Điều này cũng dẫn đến giá trị của cặp USD / JPY tương quan với cặp USD / CHF – bởi vì CHF cũng được xem là nơi trú ẩn an toàn, được giải thích bên dưới.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 146.94 JPY

3. GBP/USD (Bảng Anh – Đô la Mỹ)

GBP / USD có đồng bảng là tiền tệ yết giá (base currency) và đô la Mỹ làm đồng tiền định giá (quote currency). GBP/USD được gọi chung là Cable dựa trên các tuyến cáp nước sâu được sử dụng để chuyển thông tin về giá giữa London và New York.

Nói chung, 14:00 (giờ Anh) là khi thanh khoản tập trung nhiều nhất trong cặp này, một phần là do đây là thời điểm có sự chồng chéo nhất trong hoạt động đối với các nhà giao dịch ở cả London và New York.

Tỷ giá hiện tại: 1 GBP = 1,11 USD

GBP / USD là viết tắt của cặp tiền tệ hoặc tỉ giá giữa đồng bảng Anh và đồng đô la Mỹ

GBP/ USD là viết tắt của cặp tiền tệ hoặc tỉ giá giữa đồng bảng Anh và đồng đô la Mỹ (Nguồn: Internet)

4. USD/CHF (Đô la Mỹ – Franc Thụy Sĩ)

Sự hiện diện của đồng franc Thụy Sĩ trong số 4 loại tiền tệ hàng đầu có thể trông hơi kỳ lạ ngay từ cái nhìn đầu tiên. Xét cho cùng, Thụy Sĩ KHÔNG là một nền kinh tế toàn cầu lớn – không giống như Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản hay Vương quốc Anh.

Nhưng – tương tự như đồng Yên – đồng franc Thụy Sĩ đạt được sự phổ biến của nó với vị thế là một khoản đầu tư trú ẩn an toàn. Điều này đã khiến đồng franc trở thành một loại tiền tệ phổ biến trong thời kỳ bất ổn kinh tế hoặc bất ổn thị trường, khi các nhà giao dịch tìm kiếm thị trường được coi là rủi ro thấp hơn – tương tự như cặp USD / JPY.

Danh tiếng lâu đời của Thụy Sĩ về sự ổn định tài chính, an toàn và tính trung lập đảm bảo rằng danh tiếng của đất nước này là nơi trú ẩn an toàn khi có sự cố.

Tương tự, khi biến động thị trường thấp, đồng franc Thụy Sĩ thường sẽ có xu hướng theo dõi diễn biến thị trường của đồng euro, do mối quan hệ kinh tế chặt chẽ mà Thụy Sĩ có với eurozone.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 1 CHF

USD/CHF là cặp tiền tệ giữa đồng đô la Mỹ và franc Thụy Sĩ

USD/CHF là cặp tiền tệ giữa đồng đô la Mỹ và franc Thụy Sĩ (Nguồn: Internet)

5. AUD/USD (Đô la Úc – Đô la Mỹ)

Nếu bạn muốn bắt đầu giao dịch AUD / USD, điều quan trọng là phải theo dõi giá trị của than và quặng sắt trên thị trường hàng hóa, cũng như giá trị của các kim loại khác như đồng. Điều này là do bất kỳ biến động nào về giá trị của các mặt hàng này có thể sẽ gây ra biến động tương hỗ về giá trị của đồng đô la Úc so với đô la Mỹ.

Tương tự, như với các loại tiền tệ hàng hóa khác, giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng rất lớn đến việc định giá của cặp AUD / USD. Điều này là do đồng đô la Mỹ mạnh hơn thường có nghĩa là hàng xuất khẩu của Úc sẽ rẻ hơn. Việc này có thể làm giảm giá trị của đồng đô la Úc và có nghĩa là các nhà sản xuất Úc nhận được ít tiền hơn cho sản phẩm của họ.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = 0.63 USD

AUD/USD là tỷ giá giữa đồng đô la Úc và đô la Mỹ, hoặc tỉ giá chéo giữa đồng tiền của Australia và Hoa Kì

AUD/USD là tỷ giá giữa đồng đô la Úc và đô la Mỹ, hoặc tỉ giá chéo giữa đồng tiền của Australia và Hoa Kì (Nguồn: Internet)

6. USD/CAD (Đô la Mỹ – Đô la Canada)

Giá trị của đồng đô la Canada chủ yếu gắn liền với giá dầu vì dầu là xuất khẩu chính của Canada. Kết quả là, nếu giá dầu thay đổi – có lẽ do sự thay đổi trong hạn ngạch sản xuất của Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) – thì giá của đồng đô la Canada có thể sẽ bị ảnh hưởng.

Ví dụ, nếu nguồn cung dầu tăng lên bởi OPEC, giá dầu có thể sẽ giảm, do đó, sẽ làm giảm giá trị của đồng đô la Canada. Tương tự, vì dầu được định giá bằng đô la Mỹ, bất kỳ sự sụt giảm nào về giá trị của dầu có thể sẽ thấy sự tăng cường đối ứng của đồng đô la Mỹ.

Giống như cặp AUD / USD, điều này có nghĩa là các nhà xuất khẩu dầu của Canada sẽ nhận được ít tiền hơn cho sản phẩm của họ.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = 0.72 USD

USDCAD là 1 trong 3 cặp tiền tệ hàng hóa (commodity currency), cùng với AUD/USD, NZD/USD

USDCAD là 1 trong 3 cặp tiền tệ hàng hóa (commodity currency), cùng với AUD/USD, NZD/USD (Nguồn: Internet)

7. NZD/USD (Đô la New Zealand – Đô la Mỹ)

Đồng tiền hàng hóa cuối cùng xuất hiện trên hầu hết các danh sách tiền tệ chính là cặp tiền NZD/USD, còn được gọi là kiwi. Nông nghiệp – cũng như thương mại và du lịch quốc tế – là chìa khóa cho nền kinh tế New Zealand, do đó, biến động giá của hàng hóa mềm thường sẽ ảnh hưởng tới cặp tiền tệ NZD/USD.

Như với tất cả các cặp tiền tệ, vai trò của mỗi quốc gia Ngân hàng trung ương nên không được đánh giá thấp. Trong trường hợp này, Ngân hàng Dự trữ New Zealand đặt ra lãi suất có thể có tác động lớn đến New Zealand / USD, đặc biệt là khi không phù hợp với những gì Fed đang làm.

Do đó, các trader nên tự thông báo về các chính sách tiền tệ khác nhau của cả hai ngân hàng trung ương trước khi mở một vị thế trên cặp tiền New Zealand / USD.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = 0.56 USD

NZD/USD là viết tắt cho cặp tiền tệ giữa đô la New Zealand và đô la Mỹ

NZD/USD là viết tắt cho cặp tiền tệ giữa đô la New Zealand và đô la Mỹ (Nguồn: Internet)

Nên trade cặp tiền nào tốt nhất?

Thanh khoản cao là một trong những lợi thế mà trader có thể đưa ra quyết định giao dịch một cặp tiền. Các cặp tiền tệ chính thường có thanh khoản rất cao và spread lại thấp. Do đó, nó được trader yêu thích giao dịch hơn.

Nhưng những điều này không thể giúp khẳng định đây là cặp tiền tệ tốt nhất để giao dịch. Tuy nhiên, không nhất thiết phải chọn, có rất nhiều nhà giao dịch lại thấy phù hợp với các cặp tiền tệ ít thanh khoản hơn. Câu trả lời là hoàn toàn phụ thuộc vào bạn, sự tốt nhất phải phù hợp với chiến lược giao dịch của bạn.

Một số câu hỏi thường gặp

Các cặp tiền nào có spread thấp?

Các cặp tiền tệ chính như EUR/USD, USD/JPY, GBP/USD, USD/CHF,… sẽ có mức Spread thấp nhất trong số tất cả các cặp tiền vì chúng có khối lượng giao dịch lớn.

Cặp tiền chéo trong Forex là gì?

Cặp tiền tệ chéo là một cặp tiền tệ được trao đổi, giao dịch không bao gồm đồng đô la Mỹ. Ví dụ về cặp tiền chéo: GBP/JPY, EUR/JPY, EUR/CHF và EUR/GBP,..

Cặp tiền ngoại lai là gì?

Các cặp ngoại hối gồm đồng tiền cơ sở là ngoại tệ từ một quốc gia phát triển hoặc đang phát triển, và đồng tiền định giá thường là đô la Mỹ hoặc Euro.

Tiền tệ ngoại lai (Exotic) được định nghĩa là đồng tiền đến từ một quốc gia ở các khu vực như Nam Mỹ, Châu Phi, Đông Âu hoặc Châu Á. Một số quốc gia có thể rất kém phát triển như Nam Phi hoặc Mexico, nhưng tiền tệ của một vài quốc gia khác phát triển hơn như Hungary, Ba Lan và Hàn Quốc cũng được coi là ngoại lai.

Kết luận

Các cặp tiền chính trong Forex thường là những cặp tiền được nhiều anh-em trader newbie lựa chọn khi mới bước chân vào thị trường ngoại hối đầy biến động. Hy vọng với những thông tin và kiến thức VnRebates chia sẻ về các cặp tiền tệ chính trong Forex có thể phần nào giúp anh-em có cái nhìn tổng quan từ đó có thể chọn lựa được cặp tiền tệ phù hợp với mình.

VnRebates – Nơi Trading là NGHỀ

Tham gia Khoá học "VSA & VOLUME MASTER" giúp Trader lần theo dấu chân của “Cá mập" để giao dịch kiếm lợi nhuận trên 3 thị trường Forex, Crypto và Chứng khoán

Risk Disclaimer: Bài viết thể hiện quan điểm và góc nhìn của cá nhân tác giả, chỉ có giá trị tham khảo về mặt thông tin, kiến thức và không có giá trị pháp lý về khuyến nghị đầu tư hay thay thế cho việc tư vấn tài chính nào tương đương. Bài viết không đảm bảo bất kỳ khoản lợi nhuận nào hay giảm thiểu rủi ro đầu tư nào cho chính độc giả. VnRebates không chịu trách nhiệm hay liên quan đến khoản đầu tư của độc giả khi sử dụng thông tin từ bài viết này. Bản quyền thuộc về đóng góp của tác giả.

Bài viết nổi bật