Chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA là gì và 11 bước tính trong định giá chứng khoán?

VNREBATES
11.06.2022, 08:00 15 phút đọc

EV/EBIT và EV/EBITDA là một trong nhiều chỉ số giúp cho nhà đầu tư có thể định giá cổ phiếu. Từ đó có thể đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt cho bản thân. Vậy chỉ số  EV/EBIT và EV/EBITDA là gì?

Trong đầu tư chứng khoán, EV/EBIT và EV/EBITDA là một trong nhiều chỉ số giúp cho nhà đầu tư có thể định giá cổ phiếu. Từ đó có thể đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt cho bản thân. Vậy chỉ số  EV/EBIT và EV/EBITDA là gì? Cách tính  EV/EBIT và EV/EBITDA như thế nào? Cùng Vnrebates tìm hiểu qua bài viết nhé!

Mặc dù, chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA là 2 chỉ số ít được sử dụng phổ biến tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Tuy nhiên ở trên thế giới, có rất nhiều nhà đầu tư sử dụng chỉ số này, ví dụ như: Joel Greenblatt. Joel sử dụng lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) vì ông đã lường trước việc một số doanh nghiệp “xào nấu” báo cáo tài chính liên quan tới các khoản mục thuế và lãi vay để khiến con số lợi nhuận sau thuế đẹp đẽ hơn nhằm hài lòng cổ đông. 

#Kiến_thức_phục_vụ_NGHỀ_Trading

1. Chỉ số EV/EBIT – EV/EBITDA là gì?

Các chỉ số EV, EBIT và EBITDA là những chỉ số quan trọng trong ngành tài chính nói chung và chứng khoán nói riêng. Chúng có thể giúp các nhà đầu tư có thêm nhiều thông tin quan trọng để định giá doanh nghiệp. Chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA,…và nhiều chỉ số khác dùng để đánh giá bức tranh toàn cảnh của các doanh nghiệp trong việc sử dụng vốn, vốn vay và cấu trúc của chúng trong các doanh nghiệp đó. 

chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

EBIT và EBITDA

Trước tiên chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa của từng chỉ số. 

1.1 Chỉ số EV là gì?

EV – Giá trị doanh nghiệp (Tiếng Anh: Enterprise Value) được hiểu là thước đo tổng giá trị của công ty, thường được sử dụng như một sự thay thế toàn diện hơn cho khái niệm giá trị vốn hóa trên thị trường cổ phiếu. Nó bao hàm tất cả các quyền sở hữu, quyền đòi nợ và vốn chủ của một công ty. EV có thể được xem là chi phí cần bỏ ra để mua toàn bộ một công ty.

chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

Công thức tính EV

Trong đó:

Vốn hóa = số lượng cổ phiếu đang lưu hành x giá cổ phiếu hiện tại của công ty đó trên thị trường

Tổng nợ là các khoản nợ phải trả có lãi và bao gồm nợ ngắn hạn và dài hạn. Số nợ được điều chỉnh bằng cách trừ đi tiền mặt vì theo lý thuyết, khi một công ty được mua lại, bên bị mua có thể sử dụng tiền mặt của công ty mục tiêu để trả một phần nợ giả định. Nếu giá trị thị trường của khoản nợ không xác định, thì giá trị ghi sổ của khoản nợ có thể được sử dụng để thay thế.

1.2 Chỉ số EBIT là gì?

EBIT – Lợi nhuận trước lãi vay và trước thuế (Tiếng Anh: Earnings Before Interest and Taxes) được hiểu là lợi nhuận kiếm được từ lợi nhuận kinh doanh khi chưa trừ chi phí lãi vay và chi phí thuế phải nộp. Nói cách khác, EBIT là chỉ số đánh giá năng lực kinh doanh của một doanh nghiệp khi mức thuế suất bằng 0 và không phải vay vốn để kinh doanh.

chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

Công thức tính EBIT

Khi so sánh các doanh nghiệp cùng ngành với nhau, chỉ số EBIT sẽ thể hiện được nhiều vấn đề:

  • EBIT giúp nhà đầu tư xác định được lợi nhuận của doanh nghiệp khi không phải nộp thuế, từ đó có thể phân tích được tình hình tài chính của doanh nghiệp trong trường hợp được chính phủ giảm/miễn thuế thu nhập doanh nghiệp và các loại thuế khác.
  • Chỉ số EBIT cũng giúp nhà đầu tư đánh giá được hiệu suất sử dụng vốn để tạo ra lợi nhuận khi loại bỏ các yếu tố thuế và lãi vay.

chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

Chỉ số EBIT là gì?

Trong đầu tư nói riêng, EBIT còn có các ứng dụng bao gồm các chỉ tiêu tài chính khác giúp cho các nhà đầu tư có cái nhìn bao quát hơn về khả năng quản lý tài chính của doanh nghiệp.

Trong đầu tư chứng khoán, chỉ số EBIT sẽ được kết hợp với một số các chỉ tiêu tài chính khác để giúp cho các nhà đầu tư có được bức tranh toàn cảnh về khả năng quản lý tài chính của một công ty. Bao gồm:

Chỉ số EBIT Margin

EBIT Margin (Biên lợi nhuận trước thuế và lãi vay) là gì? Đây là một chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả quản lý các chi phí hoạt động của doanh nghiệp (chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí bán hàng, giá vốn,…) khi loại trừ ảnh hưởng của chính sách thuế và chi phí lãi vay.

Một doanh nghiệp có EBIT Margin cao (từ 15% trở lên) và được duy trì đều đặn trong nhiều năm thường thể hiện rằng họ đang kiểm soát chi phí tốt và doanh nghiệp đang đi đúng hướng.

Lợi nhuận trước thuế/EBIT (Hệ số gánh nặng lãi vay – Interest Burden)

Nhìn vào hệ số ta có thể dễ dàng nhận biết được công thức tính của nó bằng Lợi nhuận sau thuế chia cho EBIT. Chỉ số Interest Burden (IB) này lớn nhất bằng 1, tương đương khi phần chi phí lãi vay trong EBIT bằng 0.

Khi chi phí lãi vay tiệm cận về 0 thì IB sẽ càng lớn dần và tiệm cận về 1. Điều này có nghĩa là rủi ro về tài chính sẽ càng nhỏ dần khi bạn nắm giữ cổ phiếu của công ty đó.

EBIT/Chi phí lãi vay (Khả năng thanh toán lãi vay)

Đây là chỉ tiêu tài chính đo lường khả năng chi trả cho chi phí lãi vay của doanh nghiệp. Chỉ số này càng lớn thì thể hiện rằng doanh nghiệp đang có năng lực để thanh toán lãi vay. Ngược lại nếu EBIT/I càng thấp thì chứng tỏ sức khỏe tài chính của doanh nghiệp đang không tốt. Nhà đầu tư sẽ phải chấp nhận rủi ro cao khi doanh nghiệp phải chịu gánh nặng lãi vay trong khi tình hình kinh doanh không hiệu quả.

Xem thêm: Chứng khoán là gì? 2 sàn chứng khoán nổi tiếng nhất Việt Nam

1.3 Chỉ số EBITDA là gì?

EBITDA – Lợi nhuận trước lãi vay, trước thuế và trước khấu hao (Tiếng Anh: Earning Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization) được hiểu là lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khi chưa bị trừ đi chi phí lãi vay, chi phí thuế và chi phí khấu hao. Bản chất nó cũng đánh giá năng lực kinh doanh của doanh nghiệp khi thuế suất bằng 0, không phải chịu lãi vay và cũng không phải chịu chi phí khấu hao.

Từ Depreciation và Amortization đều có nghĩa là khấu hao. Tuy nhiên Depreciation là Khấu hao dùng cho Tài sản cố định hữu hình còn Amortization là Khấu hao dùng cho Tài sản cố định vô hình.

Lưu ý rằng không phải Tài sản cố định vô hình nào cũng được khấu hao.

chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

Công thức tính EBITDA

Theo công thức này thì EBITDA sẽ loại bỏ thêm ảnh hưởng yếu tố chỉ tiêu kế toán và tài chính (khấu hao) gây ra. Vì vậy chỉ tiêu này sẽ giúp bạn tập trung hơn vào lợi nhuận thực và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Từ đó có thể so sánh với các doanh nghiệp khác cùng ngành hoặc giữa các ngành với nhau.

chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

Chỉ số EBITDA là gì?

2. Cách tính chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

2.1 EV/EBIT

EV/EBIT là một chỉ số phổ biến để đinh giá doanh nghiệp. Nó giúp bạn xác định giá trị của cổ phiếu của một công ty với tư cách là một người đi mua doanh nghiệp đó.

Công thức tính:

chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

Công thức tính EV/EBIT

Theo công thức trên thì ta dễ thấy rằng chỉ số EV/EBIT bản chất là sự so sánh toàn bộ giá trị doanh nghiệp với phần lợi nhuận EBIT hàng năm hoặc hàng quý. Nhà đầu tư sẽ so sánh EV/EBIT giữa các doanh nghiệp cùng ngành và quan tâm tới doanh nghiệp có chỉ số thấp nhất để tham khảo.

Nếu bạn là người đi mua doanh nghiệp thì phải trả số tiền bằng với EV. Trong khi đó EBIT là phần lợi nhuận trước thuế và lãi vay. Chỉ số EV/EBIT cho biết bạn phải mất bao nhiêu năm để bù đắp phần chi phí bỏ ra mua doanh nghiệp với giả định EBIT không đổi.

2.2 EV/EBITDA

EV/EBITDA cũng là một chỉ số phổ biến dùng để định giá cổ phiếu. Chỉ số này mang ý nghĩa rằng bạn cần bao nhiêu năm để thu hồi số tiền bỏ ra mua doanh nghiệp hiện đang có mức EBITDA xác định (giả định chỉ số EBITDA không đổi theo các năm).

chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

Công thức tính EV/EBITDA

Cũng giống như EV/EBIT, các nhà đầu tư sẽ tìm kiếm những công ty có EV/EBITDA càng thấp càng tốt. Theo lý thuyết thì EV/EBITDA thấp thể hiện rằng công ty đó đang được định giá thấp so với năng lực hoạt động của nó.

3. Ý nghĩa khi sử dụng chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA là gì?

Trong các chỉ số định giá cơ bản như P/E, P/B, P/S thì có thể nói 2 chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA có sự gần giống với chỉ số P/E nhất. Tuy nhiên điểm khác biệt của chúng cũng rất rõ rệt:

EV/EBIT loại bỏ sự thay đổi trong cơ cấu vốn, nhằm giúp nhà đầu tư có cái nhìn chính xác hơn khi các doanh nghiệp có cấu trúc vốn khác nhau, hiểu đơn giản là quy đồng mẫu những công ty có mức nợ và tiền mặt khác nhau.

chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

Ý nghĩa của chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

EV/EBITDA thì mạnh dạn hơn loại bỏ sự thay đổi trong cơ cấu vốn, và khấu hao nhằm giúp nhà đầu tư có cái nhìn chính xác hơn khi các doanh nghiệp có cấu trúc vốn khác nhau, hay ngành khác nhau.

Xem thêm: Các chỉ số chứng khoán quan trọng nhất mọi trader phải biết

4. Ưu điểm và nhược điểm của chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

4.1 Ưu điểm:

  • Được sử dụng phổ biến với những nhà đầu tư chuyên nghiệp
  • Hoạt động tốt để định giá ở những doanh nghiệp ổn định, và chi phí vốn thấp
  • Có giá trị so sánh tương đối tốt ở những loại hình doanh nghiệp khác nhau

4.2 Nhược điểm:

  • Không tính đến chi phí vốn
  • Khó tính toán khi có những tăng trưởng biến động, khác nhau
  • Hiện nhà đầu tư cá nhân tự tính toán, vì chưa phổ biến ở thị trường chứng khoán Việt Nam

5. 11 bước để tính các chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA hiệu quả nhất.

Dưới đây là hướng dẫn để tính chỉ số này một cách chính xác và hiệu quả.

Bước 1: Chọn một ngành cụ thể. Ví dụ như ngành hàng tiêu dùng nhanh, dược phẩm, bất động sản… 

Bước 2: Chọn khoảng 5 công ty để dễ so sánh (càng nhiều càng tốt) 

chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

Chọn 5 công ty để so sánh

Bước 3: Loại bỏ sự can thiệp (do kinh doanh quá khác biệt, hoặc hỗn hợp nhiều sản phẩm, độc quyền địa phương …) 

Bước 4: Thu thập dữ liệu tài chính trong 3 năm (5 năm càng tốt) như: Doanh thu, lợi nhuận gộp, EPS, chi phí lãi vay, khấu hao… 

Bước 5: Thu thập dữ liệu tài chính hiện tại như: Vốn hóa thị trường, nợ, tiền mặt… 

Bước 6: Tính EV = Vốn hóa thị trường + Tổng nợ – Tiền mặt 

Bước 7: Tính EBITDA hoặc EBIT theo công thức trên

Bước 8: Chia EV cho EBIT hoặc EBITDA 

Bước 9: So sánh chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA của các công ty trong từng nhóm ngành 

Bước 10: Xem xét lý do tại sao EV/EBIT hoặc EV/EBIT cao hay thấp 

Bước 11: Thực hiện lựa chọn các công ty phù hợp với các tiêu chí định giá

6. Chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA bao nhiêu là tốt?

Thông thường, 2 chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA dưới 10 được xem là tốt. Tuy nhiên bạn cũng cần chú ý:

  • So sánh 2 công ty này trong cùng một ngành sẽ cho cái nhìn khách quan và chuẩn xác nhất, nên bạn không máy móc hoàn toàn.

chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA

Chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA bao nhiêu là tốt?

  • Chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA cao có thể do công ty được quá giá trị, nhưng cũng có thể do doanh nghiệp chất lượng tốt, và tăng trưởng ổn định.
  • Chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA thấp có thể là công ty đinh giá thấp nhưng cũng có thể chất lượng doanh nghiệp kém, nhiều rủi ro.

7. Lời kết 

Như vậy, trên đây là bài viết về hai chỉ số EV/EBIT và EV/EBITDA là gì? Và những thông tin cơ bản về hai chỉ số để nhà đầu tư hình dung và phân tích để giao dịch tốt nhất. Hy vọng sẽ giúp bạn có được sự lựa chọn đúng đắn cho đầu tư cổ phiếu của mình.

Chúc anh em thành công trong quá trình đầu tư! 

VnRebates – Nơi Trading là NGHỀ

 

Tham gia Khoá học "VSA & VOLUME MASTER" giúp Trader lần theo dấu chân của “Cá mập" để giao dịch kiếm lợi nhuận trên 3 thị trường Forex, Crypto và Chứng khoán

Risk Disclaimer: Bài viết thể hiện quan điểm và góc nhìn của cá nhân tác giả, chỉ có giá trị tham khảo về mặt thông tin, kiến thức và không có giá trị pháp lý về khuyến nghị đầu tư hay thay thế cho việc tư vấn tài chính nào tương đương. Bài viết không đảm bảo bất kỳ khoản lợi nhuận nào hay giảm thiểu rủi ro đầu tư nào cho chính độc giả. VnRebates không chịu trách nhiệm hay liên quan đến khoản đầu tư của độc giả khi sử dụng thông tin từ bài viết này. Bản quyền thuộc về đóng góp của tác giả.

Bài viết đọc nhiều