Strategist   VnRebates Team

Những hạn chế khi sử dụng Bollinger Bands trong phân tích kỹ thuật

Thiết lập lý tưởng của chỉ báo Bollinger Bands thay đổi theo từng thị trường và thậm chí có thể cần được thay đổi theo thời gian ngay cả khi giao dịch cùng một công cụ. Điều này cho thấy chỉ số Bolllinger Bands trông dễ nhưng lại không dễ. Những điểm yếu nào cần nắm để giao dịch dải Bollinger Bands hiệu quả?

1. Những điều cần nắm nhanh về Bollinger Bands 

1.1 Bollinger Bands là gì?

Bollinger Bands, được giới thiệu và phát triển đầu tiên bởi John Bollinger vào năm 1983. Tuy không phải là cách duy nhất để đo lường sự biến động giá, nó được xem là một công cụ hiệu quả để phân tính sự biến động về giá cả so với các công cụ khác, bao gồm phân tích những xu hướng cơ bản và các chỉ số như chỉ báo stochastics, MACD, các mô hình sóng và chênh lệch giá.

Bollinger Bands là một công cụ dùng để:

  • Đo lường sự biến động của thị trường, giúp nhà đầu tư nhận biết được tình trạng thị trường đang yên ắng hay đang có biến động.
  • Dự báo trạng thái hoặc xu hướng tiếp theo của thị trường, kiểm soát các hệ thống giao dịch tự động, hỗ trợ đưa ra quyết định đầu tư.
  • Thể hiện những thay đổi hiện tại với những biến động theo thị trường, dự đoán xu hướng, dự đoán về khả năng tiếp tục hay dừng lại xu hướng, hay các giai đoạn sideways (đi ngang), hoặc bắt đầu cho giai đoạn tích lũy,…nào đó của thị trường.
Bollinger Band la gi

Bollinger Bands là gì?

1.2 Cấu trúc của Bollinger Bands

Bollinger bands là công cụ kết hợp giữa đường trung bình động Moving Average và độ lệch chuẩn.  Độ lệch chuẩn càng lớn, giá càng biến động nhiều. 3 thành phần chính của dải Bollinger Bands như sau:

  • Đường giữa/Moving Average: Chính là đường trung bình động đơn giản 20 kỳ, SMA20.
  • Đường trên, hay dải trên / Upper Band = đường giữa SMA20 + 2* Độ lệch chuẩn
  • Đường dưới, hay dải dưới /Lower Band= đường giữa SMA20 – 2* Độ lệch chuẩn

Vùng giới hạn giữa dải trên và dải dưới được biết đến như một “đường bao”. Đây là phạm vi hoạt động của phần lớn các đường giá, cung cấp ranh giới cho những đỉnh mới và đáy mới.  Đồ thị bên dưới thể hiện dải trên và dải dưới của Bollinger Bands.

Bollinger bands la gi

Cấu trúc của Bollinger Bands

Nếu muốn tìm hiểu thêm về Bollinger Bands, bạn có thể tham khảo các bài viết về Bollinger Bands của chúng tôi, hoặc tìm đọc cuốn sách Bollinger On Bollinger Band được chính cha đẻ của công cụ nổi tiếng này – John Bollinger– viết và xuất bản vào năm 2001, sau hơn 20 năm Bollinger ra đời. Đây là tài liệu chuyên sâu về Bollinger Bands hơn mọi cuốn sách khác, là quyển must-read nếu trader muốn sử dụng Bollinger Bands.

Bài viết này của chúng tôi đưa đến 1 góc nhìn khác về chỉ số này, những điểm hạn chế và cần lưu ý khi sử dụng Bollinger Bands trong phân tích kỹ thuật.

Han che cua dai Bollinger Bands

Hạn chế của dải Bollinger Bands

2. Những hạn chế chung khi sử dụng Bollinger Band

Vấn đề đầu tiên với Bollinger Bands là giới hạn của chúng nếu chỉ sử dụng riêng lẻ. John Bollinger cũng khuyên bạn nên sử dụng Bollinger Bands với 2 hoặc 3 chỉ báo không tương quan khác, thay vì xem chúng như một hệ thống giao dịch độc lập. Thường thì kết hợp Bollinger Bands và RSI rất được các trader khác ưa chuộng.

Thiết lập chuẩn của dải Bollinger Bands có thể không phù hợp với phong cách trading của bạn. Dựa trên các hướng dẫn về cách thiết lập các thành phần của Dải Bollinger, hãy tìm cài đặt tốt nhất cho phép bạn áp dụng các nguyên tắc và tín hiệu giao dịch cho tài sản cụ thể mà bạn đang giao dịch. Thay đổi cài đặt cho đến khi nhìn vào biểu đồ lịch sử, bạn có thể thấy Dải Bollinger đã giúp bạn như thế nào.

Nếu Dải Bollinger không giúp bạn thì hãy thay đổi cài đặt hoặc không sử dụng BB để giao dịch tài sản cụ thể đó. Cài đặt tốt nhất của Bollinger Bands thay đổi theo từng thị trường và thậm chí có thể cần được thay đổi theo thời gian ngay cả khi giao dịch cùng một công cụ.

Khi được thiết lập phù hợp và dường như đang hoạt động tốt, chỉ báo này có thể vẫn có xu hướng tạo ra tín hiệu sai. Trong thời gian biến động thấp, các dải sẽ co lại, đặc biệt nếu giá đi ngang. Trong thời gian đó, giá có thể bật ra khỏi cả dải trên và dải dưới. Trong trường hợp này, nó không nhất thiết phải là một tín hiệu đảo chiều. Các dải hẹp chỉ gần với giá hơn và do đó có khả năng dễ bị chạm vào.

Bollinger Bands không phải là một chỉ báo hoàn hảo; chúng là một công cụ, không phải lúc nào cũng cung cấp thông tin đáng tin cậy và trader phải áp dụng các thiết lập phù hợp với hầu hết thời gian cho tài sản được giao dịch.

3. Những hạn chế của Bollinger Band trong phân tích kỹ thuật

3.1. Không biết được khi nào áp lực mua và bán quá mức sẽ kết thúc

Đây là một trong những hạn chế phổ biến nhất của dải Bollinger trong phân tích kỹ thuật. Bollinger Bands là các chỉ báo kỹ thuật tốt để cho biết các điều kiện thị trường quá bán và quá mua:

  • Nếu giá cổ phiếu đã phá vỡ dải trên Bollinger Band thì thị trường sẽ được coi là tình trạng quá mua tại mức giá hiện tại.
  • Mặt khác, nếu giá cổ phiếu đã phá vỡ dải dưới Bollinger Band thì sẽ được coi là tình trạng bán quá mức tại mức giá hiện tại.

Tuy nhiên, có một số tình huống khi chiến lược này đúng nhưng áp lực bán hoặc áp lực mua vẫn tiếp diễn. Không có cách nào để biết khi nào áp lực bán hoặc mua quá mức sẽ kết thúc. Do đó, các trader & nhà đầu tư nên sử dụng biện pháp bảo vệ dưới dạng lệnh cắt lỗ.

Tốt hơn bạn có thể sử dụng điểm dừng hoặc trailing stop để bảo vệ khoản đầu tư của mình trong tình huống dự đoán sai hoặc không đủ lực để đợi thị trường kết thúc áp lực mua/bán quá mức. Cách này sẽ giúp bạn giảm thiểu thua lỗ nếu giá tiếp tục phá vỡ dải Bollinger.

3.2 Không cho biết giá sẽ breakout theo xu hướng nào

Đây là một trong những vấn đề hoặc hạn chế phổ biến nhất của Dải Bollinger trong phân tích kỹ thuật. Bollinger Bands có thể dễ dàng thể hiện các điểm cực đoan trong các mô hình nến và hành động giá được hình thành trước khi có breakout đột phá xảy ra.

Tuy nhiên, chỉ báo này không cho biết chắc chắn về hướng breakout dự kiến. Đó là bởi vì các dải Bollinger Bands chỉ biểu thị sự biến động giá giao dịch.

Bollinger Bands chỉ có thể giúp chúng ta đưa ra dự đoán có tính toán về thời điểm có thể mong đợi một sự thay đổi dự kiến. Do đó, các trader cần kết hợp Bollinger Bands với các chỉ báo bổ sung đưa ra các tín hiệu định hướng.

Các chỉ báo bổ sung này phải dựa trên khối lượng và số lượng để xác định hướng có thể có của đột phá. Một số chỉ báo bổ sung để phân tích phù hợp bao gồm Volume Bars, Balance of Power (BOP), chỉ báo tích lũy / phân phối – Accumulation/Distribution Indicator, Bộ dao động khối lượng – Volume Oscillator, các mẫu biểu đồ hình nến, v.v.

3.3 Không đáng tin trong 1 vài điều kiện thị trường

Đó là một trong những nhược điểm hoặc hạn chế thực tế nhất của Dải Bollinger trong phân tích kỹ thuật. Bollinger Bands không phải là chỉ báo đáng tin cậy cho tất cả các loại điều kiện thị trường hoặc tâm ký của nhà đầu tư.

Các giả định của chỉ báo Bollinger Bands là hoạt động tốt cho các thị trường phẳng, có giới hạn phạm vi hoặc chỉ các thị trường có xu hướng nhẹ nhàng. Đây là những khoảng thời gian mà “nhận thức” của thị trường không thay đổi.

Trong điều kiện này, giá có xu hướng dao động giữa dải trên và dải dưới. Sự bật lên/xuống khi giá chạm dải Bollinger Bands tương tự như một quả bóng nảy giữa sàn và trần.

Mặt khác, Bollinger Bands không phải là chỉ báo lý tưởng trong các thị trường có xu hướng mạnh (xu hướng tăng hoặc giảm), có xu hướng vừa phải với các hành động đầu cơ hoặc các điều kiện thị trường phạm vi giao dịch. Chúng cũng không đáng tin cậy trong điều kiện thị trường đứng đầu. Dải Bollinger có thể nén trong thời gian nhất định ở đỉnh nhưng sự nén này thường không đủ để cung cấp tín hiệu cảnh báo.

Do đó, chỉ báo Bollinger Bands không đáng tin cậy khi nhận thức thị trường đang thay đổi nhanh chóng.

3.4 Không cho biết sức mạnh của xu hướng hiện tại

Đó là một trong những lời chỉ trích hoặc hạn chế đáng ngạc nhiên nhất của Dải Bollinger trong phân tích kỹ thuật. Một số trader có thói quen mua cổ phiếu hoặc trái phiếu khi chúng phá vỡ dải thấp của Bollinger Bands. Tương tự như vậy, họ thích bán cổ phiếu hoặc trái phiếu khi giá phá vỡ dải trên.

Tuy nhiên, đây có thể là một tình huống cực kỳ nguy hiểm. Điều này đặc biệt đúng khi thị trường phát triển một xu hướng mạnh mẽ và giá bắt đầu “walking the bands”. Loại xu hướng này sẽ tạo ra một mức giá cực đoan mới cho các trader.

Tuy nhiên, bạn có thể khắc phục nhược điểm này của Dải Bollinger Bands bằng cách sử dụng chỉ báo Chỉ số Average Directional Index (ADX). Chỉ báo ADX có thể đo lường thành công sức mạnh của xu hướng hiện tại. ADX thường tăng trong các tình huống có xu hướng cực đoan tăng giảm mạnh, trong khi giảm khi thị trường thoái lui ở trạng thái bị giới hạn trong 1 phạm vi. ADX sẽ là một cách tuyệt vời để lọc ra một số tín hiệu sai. Một số đặc điểm có giá trị của chỉ báo ADX bao gồm:

(a) ADX bắt đầu tăng từ mức thấp hơn trước đó -> Báo hiệu sự bắt đầu của một xu hướng.

(b) ADX đã tăng trên giá trị 20-25  -> Xu hướng được xác nhận.

(c) ADX đã tăng trên giá trị 40-45 -> Báo hiệu các mức quá mua.

(d) ADX bắt đầu củng cố hoặc giảm -> Báo hiệu sự kết thúc của xu hướng hiện tại.

(e) ADX bắt đầu giảm từ mức cao hơn trước đó -> Thị trường đang củng cố hoặc bị do dự.

3.5 Xu hướng hiện tại có thể kết thúc trước khi chạm vào outer bands

Đây là một trong những chỉ trích gây sốc nhất hoặc hạn chế của dải Bollinger trong phân tích kỹ thuật. Giá trên thị trường có khả năng di chuyển trong khu vực dải Bollinger Bandwidth trong 85% -90% trường hợp.

Bởi vì khi giá chạm hoặc phá vỡ dải trên thì đó có thể là tình trạng quá mua. Tuy nhiên, khi giá chạm hoặc phá vỡ dải dưới thì đó có thể là tình trạng bán quá mức.

Tuy nhiên, các điều kiện mua quá mức có thể kéo dài hơn nữa trong một xu hướng tăng mạnh, ngay cả khi giá chạm vào dải trên. Tương tự, các điều kiện bán quá mức có thể kéo dài hơn nữa trong thời kỳ suy thoái mạnh, ngay cả khi giá chạm vào dải dưới.

Đó là do thực tế là việc phá vỡ các dải ngoài cùng cần rất nhiều sức mạnh. Do đó, nó phải luôn đi kèm với một lý do chính đáng như tin tức vĩ mô cụ thể hoặc các sự kiện liên quan đến công ty. Trong trường hợp như vậy, xu hướng phải được theo dõi chặt chẽ để tìm ra các điểm vào / ra lý tưởng.

3.6 Bollinger bands là chỉ báo “phản ứng” lại bước chuyển của giá, không phải chỉ báo “dự báo”

Đây là một trong những nhược điểm hoặc vấn đề phổ biến nhất của việc sử dụng Dải Bollinger trong biểu đồ kỹ thuật. Giống như hầu hết các chỉ báo kỹ thuật, dải Bollinger Bands cũng mang tính chất phản ứng – 1 loại lagging indicator.

Dải Bollinger Bands được tính toán từ một đường trung bình động đơn giản là giá trung bình trên một số thanh giá nhất định. Có nghĩa là Dải Bollinger sẽ luôn chỉ phản ứng với các động thái giá.

Bollinger Bands sẽ không bao giờ dự báo về những động thái giá tiếp sau đó. Đó là bởi vì các dải này phản ứng với biến động giá và không có tính chất dự báo. Bollinger Bands luôn dựa trên giá đóng cửa lịch sử của 1 tài sản nhất định, và không lường trước được những thay đổi về giá ngay cả trong ngày.

Vì thế, dải Bollinger Bands được sử dụng tốt nhất cùng với nhiều chỉ báo khác. Trader cũng nên chú ý đến phân tích giá & quản lý rủi ro như một phần của kế hoạch giao dịch tổng thể.

Theo Vnrebates.net

Theo Thebalance, getupwise

Được viết bởi: Đặng Kiều
Risk Disclaimer: Bài viết thể hiện quan điểm và góc nhìn của cá nhân tác giả, chỉ có giá trị tham khảo về mặt thông tin, kiến thức và không có giá trị pháp lý về khuyến nghị đầu tư hay thay thế cho việc tư vấn tài chính nào tương đương. Bài viết không đảm bảo bất kỳ khoản lợi nhuận nào hay giảm thiểu rủi ro đầu tư nào cho chính độc giả. VnRebates không chịu trách nhiệm hay liên quan đến khoản đầu tư của độc giả khi sử dụng thông tin từ bài viết này. Bản quyền thuộc về đóng góp của tác giả.


Giúp chúng tôi đánh giá nội dung của bài viết
Broker
Rebates/lot