Repo chứng khoán là gì?

Repo chứng khoán là giao dịch mua hoặc bán lại chứng khoán có kỳ hạn được sử dụng trên thị trường tài chính. Đây là loại hình giao dịch mà nhà đầu tư có thể mua và bán chứng khoán (trái phiếu, cổ phiếu…) của chính mình trong một khoảng thời gian thỏa thuận nhất định với công ty chứng khoán. Hiểu một cách đơn giản, giao dịch repo là việc nhà đầu tư đi vay tiền và dùng chứng khoán để thế chấp.

1. Bối cảnh

Đầu năm 2007, khi thị trường chứng khoán Việt Nam đang sôi động, tính thanh khoản cao, nhiều công ty chứng khoán đã chào bán một dịch vụ mới cho các nhà đầu tư tại Việt Nam là dịch vụ repo chứng khoán. Hầu hết các CTCK đều quảng bá rầm rộ dịch vụ này với lợi thế hấp dẫn là khách hàng có thể có được một khoản tiền lớn hơn so với dịch vụ cho vay cầm cố chứng khoán mà thủ tục lại đơn giản, thuận tiện, nhanh gọn.

Tuy nhiên, sau năm 2007, thị trường chứng khoán Việt Nam lao dốc liên tục. Nhiều công ty trước đó đã cho khách hàng repo đến giới hạn nguy hiểm và vì vậy, đã tự đẩy mình vào bờ vực phá sản khi cho khách hàng repo tới hàng ngàn tỷ đồng.

Trước tình hình đó, ngày 27/5/2008, Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước đã có Công văn số 990/UBCK-QLKD yêu cầu các công ty chứng khoán phải dừng ký mới các hợp đồng repo cổ phiếu. Yêu cầu này được đưa ra sau khi VN-Index mất gần 100 điểm trong vòng một tháng.

Công văn này ra đời là do Uỷ ban lo sợ thị trường sẽ giảm sâu hơn nữa từ những tác động của hoạt động thế chấp, cầm cố và repo chứng khoán. Sang đầu năm 2009, khi thị trường có dấu hiệu phục hồi, các công ty rục rịch khởi động lại dịch vụ repo.

2. Repo chứng khoán (Repurchase Agreement) là gì?

Repo chứng khoán là giao dịch mua hoặc bán lại chứng khoán có kỳ hạn được sử dụng trên thị trường tài chính. Đây là loại hình giao dịch mà nhà đầu tư có thể mua và bán chứng khoán (trái phiếu, cổ phiếu…) của chính mình trong một khoảng thời gian thỏa thuận nhất định với công ty chứng khoán. Hiểu một cách đơn giản, giao dịch repo là việc nhà đầu tư đi vay tiền và dùng chứng khoán để thế chấp.

Việc này được thực hiện như sau:

Nếu nhà đầu tư có cổ phiếu chưa được niêm yết trên sàn và đang cần tiền thì có thể mang đến công ty chứng khoán để repo. Cổ phiếu mang đi repo phải có tên trong danh sách cổ phiếu mà công ty chứng khoán chấp nhận repo.

Nếu cổ phiếu của nhà đầu tư được chấp nhận thì công ty sẽ làm một hợp đồng có thời hạn 3 tháng, 6 tháng, hoặc một năm, đồng thời nhà đầu tư phải làm giấy chuyển nhượng cổ phiếu này sang tên công ty chứng khoán theo đúng thời hạn ghi trên hợp đồng.

Điều này có nghĩa là nhà đầu tư sẽ bán số cổ phiếu cho công ty chứng khoán trong thời hạn đó. Khi hết hạn, nhà đầu tư mang tiền đến thanh lý hợp đồng, công ty chứng khoán sẽ làm giấy chuyển nhượng sang tên lại cho nhà đầu tư. Nhà đầu tư phải trả lại số tiền bằng giá công ty mua ban đầu cộng với lãi suất cho vay tùy theo thời hạn repo.

Repo chứng khoán

Repo chứng khoán là gì?

3. Những đặc trưng cơ bản của hợp đồng repo

Thứ nhất, trong hợp đồng repo, luôn có sự chuyển giao quyền sở hữu tài sản từ người bán sang người mua. Theo hợp đồng, trong thời hạn repo, người mua (công ty chứng khoán và là người cho vay) là chủ sở hữu của tài sản, người bán (nhà đầu tư và là người vay) phải làm thủ tục chuyển nhượng quyền sở hữu chứng khoán cho người mua. Trong thời hạn hợp đồng, bên mua chịu rủi ro và được hưởng những lợi ích phát sinh từ tài sản.

Đây là điểm khác biệt so với cầm cố chứng khoán vì khi cầm cố, người vay vẫn là chủ sở hữu cổ phiếu còn công ty chứng khoán chỉ là người “giữ” cổ phiếu mà thôi.

Thứ hai, nếu trong hợp đồng cho vay cầm cố, công ty chứng khoán được “giữ” cổ phiếu của người vay nhưng không được phép dùng cổ phiếu này để kinh doanh, thì ở hợp đồng repo, công ty chứng khoán được sử dụng cổ phiếu để kinh doanh kiếm lời trong thời hạn hợp đồng.

Thứ ba, tuy quan hệ giữa các bên trong hợp đồng repo là quan hệ mua – bán, nhưng quyền, nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng này không hẳn giống với quyền, nghĩa vụ của các bên trong một hợp đồng mua bán thông thường.

Nếu như ở hợp đồng mua bán thông thường, sau khi chuyển quyền sở hữu tài sản cho người mua, người bán không còn được hưởng những lợi ích phát sinh từ tài sản (kể cả lợi ích phát sinh từ trước hay sau khi bán) thì trong hợp đồng repo, mặc dù đã chuyển quyền sở hữu chứng khoán sang cho người mua, nhưng người bán vẫn tiếp tục được hưởng cổ tức và một số quyền lợi khác phát sinh (trước đó) từ số cổ phiếu mà họ đã chuyển nhượng cho công ty chứng khoán (như quyền tham dự đại hội đồng cổ đông, quyền bỏ phiếu v.v..).

Đây chính là điểm khác biệt có tính chất đặc thù của hợp đồng repo, khiến cho loại hợp đồng này khác hẳn một hợp đồng mua bán thông thường.

Trong hợp đồng repo, yếu tố quan trọng nhất mà cả hai bên đều quan tâm – mà thiếu nó, hợp đồng repo sẽ mất đi sự linh hoạt và tính cạnh tranh so với các hình thức cho vay khác – đó là giá repo. Bởi, trên cơ sở giá này, cả hai bên sẽ cùng thiết lập một công thức tính giá sao cho đảm bảo được lợi ích của cả hai khi giao kết hợp đồng.

Phân biệt repo cổ phiếu và cầm cố cổ phiếu?

Trước hết, bạn cần hiểu sơ qua về nghiệp vụ Repo cổ phiếu và cầm cố cổ phiếu là gì để có thể thấy được những điểm khác nhau giữa hai nghiệp vụ này.
Repo cổ phiếu là nghiệp vụ mua bán cổ phiếu có kỳ hạn trong đó, khách hàng bán cổ phiếu cho công ty chứng khoán và cam kết mua lại với mức giá và vào thời điểm nhất định trong tương lai theo thỏa thuận với công ty chứng khoán.
Giá mua lại = Giá bán lần 1 x (1 + lãi suất repo/365 x số ngày bán chứng khoán)
Cầm cố chứng khoán là việc các ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng cho người đầu tư vay tiền để đầu tư chứng khoán, tài sản đảm bảo là chứng khoán. Vì vậy, đây thực chất là một dạng quan hệ hợp đồng giữa bên cầm cố (người đầu tư) và bên nhận cầm cố (ngân hàng).
Trong quan hệ này, các tổ chức lưu ký chỉ đóng vai trò là trung gian, trên cơ sở bản hợp đồng cầm cố và yêu cầu của bên nhận cầm cố sẽ thực hiện việc phong tỏa chứng khoán cầm cố theo đúng quy định để đảm bảo việc duy trì tài sản thế chấp cho bên nhận cầm cố. Khi hợp đồng cầm cố hết hiệu lực hoặc theo yêu cầu của bên nhận cầm cố, tổ chức lưu ký sẽ thực hiện giải tỏa số chứng khoán cầm cố để chuyển trả lại cho người đầu tư.
Sự khác nhau cơ bản giữa Repo cổ phiếu và cầm cố chứng khoán được thể hiện trong bảng dưới đây:
Repo cổ phiếu
Cầm cố chứng khoán
Về quyền sở hữu chứng khoán Nhà đầu tư phải thực hiện chuyển nhượng số cổ phiếu là đối tượng của hợp đồng Repo cho công ty chứng khoán. Chứng khoán của nhà đầu tư sẽ được công ty chứng khoán phong tỏa trên tài khoản theo quy định.
Bổ sung giá trị chứng khoán trong thời hạn của hợp đồng Khi thị giá chứng khoán giảm xuống dưới mức định giá của công ty chứng khoán, nhà đầu tư phải bổ sung tiền hoặc chứng khoán để đảm bảo mức Repo theo quy định. Khi thị giá chứng khoán giảm xuống dưới mức định giá của bên nhận cầm cố, nhà đầu tư phải nộp thêm tiền hoặc bổ sung chứng khoán làm tài sản đảm bảo.
Hợp đồng đến hạn Nếu nhà đầu tư không thực hiện mua lại cổ phiếu tại ngày đáo hạn, công ty chứng khoán có quyền bán chứng khoán và các quyền liên quan đến chứng khoán để thanh lý hợp đồng. Nếu nhà đầu tư không trả được nợ, số chứng khoán cầm cố sẽ được xử lý theo quy định về xử lý tài sản cầm cố của ngân hàng.
(Câu trả lời do VNExpress, Công ty chứng khoán FPTS và VPS cung cấp)

4.Bản chất của Repo chứng khoán

Tại Việt Nam, có nhiều công ty chứng khoán đã thực hiện loại hình giao dịch repo với nhà đầu tư. Về bản chất, đây là giao dịch cho vay tiền thông qua hợp đồng mua bán kỳ hạn cổ phiếu với những điểm chung như sau:

  • Hai bên hợp đồng là nhà đầu tư và công ty chứng khoán. Nhà đầu tư ký hợp đồng mua bán có kỳ hạn với một công ty chứng khoán với điều khoản bán cổ phiếu cho công ty chứng khoán theo giá thỏa thuận, thông thường từ 30-65% so với giá thị trường của cổ phiếu.
  •  Khi đến hạn, nhà đầu tư mua lại số cổ phiếu này với bằng với giá đã bán cộng với một khoản phí gọi là “lãi suất repo” tính trên tổng giá trị khoản mua bán và thông thường tương đương với lãi suất cho vay của ngân hàng (có công ty tính với một cách khác là giá mua lại với giá cao hơn giá bán ban đầu; và chênh lệch giữa hai giá này được coi là lãi suất repo).
  • Trường hợp giá cổ phiếu giảm quá đến một tỷ lệ nào đó (thông lệ 20%), công ty chứng khoán có quyền nắm giữ và bán cổ phiếu (thanh lý) để thu hồi vốn. Nếu giá bán thấp hơn giá đã mua thì nhà đầu tư phải nộp bù cho công ty chứng khoán; ngược lại, nếu giá bán cao hơn giá của công ty đã mua của nhà đầu tư theo hợp đồng trước đó thì khoản chênh lệch này được trả lại cho nhà đầu tư.
  • Mọi quyền lợi liên quan đến cổ phiếu trong thời hạn hợp đồng vẫn thuộc về nhà đầu tư (cổ tức nếu nhận được sẽ được Công ty chứng khoán khấu trừ khi nhà đầu tư thực hiện mua lại).

Như vậy, giao dịch “repo” ở Việt Nam gần với hình thức giao dịch Bán/Mua lại cổ phiếu và đa số “repo” ở Việt Nam không có sự khác nhau giữa giá bán ban đầu và giá mua lại cổ phiếu. Xét về mặt lãi suất trong loại giao dịch “repo” này, nhà đầu tư chỉ có thể vay tiền với mức lãi suất tương đương lãi suất ngân hàng; đồng thời có thể đáp ứng nhu cầu vốn mà không cần phải bán đi chứng khoán.

Một điểm lưu ý khác nữa là so với thông lệ quốc tế, công cụ chứng khoán cơ sở ở đây là cổ phiếu, khác với trái phiếu trong một giao dịch repo điển hình ở các nước khác.

5. Ý nghĩa của giao dịch repo chứng khoán

Mặc dù chỉ mới được áp dụng tại Việt Nam một vài năm qua như một nghiệp vụ phái sinh từ các nghiệp vụ cho vay có bảo đảm, nhưng repo là một công cụ đã được triển khai từ lâu trên thị trường tài chính các nước. Với tính chất rất linh hoạt của mình, repo được coi là một đòn bẩy về tài chính trên thị trường chứng khoán bởi nó đáp ứng được kỳ vọng của nhiều bên trong quá trình tìm kiếm lợi nhuận trên thị trường chứng khoán.

Về phía nhà đầu tư, repo cổ phiếu cho phép họ không phải bán cổ phiếu với giá thấp khi cần tiền, vẫn có quyền sở hữu đối với số cổ phiếu đã repo, tăng hiệu quả kinh doanh nhờ việc có thêm một khoản tiền do repo cổ phiếu. Trong thời gian chuyển nhượng, nhà đầu tư vẫn được hưởng cổ tức và quyền lợi phát sinh khác từ cổ phiếu (như quyền dự họp đại hội đồng cổ đông, quyền biểu quyết v.v..).

So với việc vay cầm cố, với nghiệp vụ repo, nhà đầu tư sẽ có được khoản tiền lớn hơn với lãi suất hấp dẫn hơn. Đó là chưa kể đến việc nếu được repo với giá cao, nhà đầu tư sẽ tận dụng được tối đa nguồn vốn đầu tư đã bỏ ra; và họ còn được các công ty chứng khoán cung cấp thông tin đầy đủ, chi tiết liên quan đến cổ phiếu mà họ đã repo.

Về phía các công ty chứng khoán, nghiệp vụ repo chứng khoán cho phép công ty chứng khoán có quyền kinh doanh chứng khoán đã mua trong suốt thời hạn của hợp đồng, điều này sẽ làm gia tăng lợi nhuận cho chính công ty. Đó là còn chưa kể đến việc, với nghiệp vụ repo, một cách gián tiếp, công ty chứng khoán đã trở thành một chủ thể cho vay hợp pháp, điều mà trước đây chỉ có ngân hàng và các quỹ tín dụng có được.

Về phía thị trường tiền tệ nói chung, nghiệp vụ repo làm tăng tính thanh khoản cho thị trường và tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư tiếp cận vốn vay từ các công ty chứng khoán nhờ việc cạnh tranh giữa các công ty này trong nghiệp vụ repo.

Xét cả ở góc độ riêng của bên mua và bên bán cũng như góc độ chung của thị trường tiền tệ, thực hiện nghiệp vụ repo cổ phiếu cho phép cả “ba bên” đều có lợi. Điều này lý giải cho tình hình sôi động của loại hợp đồng này trong thời gian qua.

Tuy nhiên, hợp đồng repo cũng có một số điểm hạn chế đối với cả “ba bên” khiến cơ quan quản lý nhà nước lo ngại và đã phải sử dụng đến biện pháp hành chính để can thiệp bằng hai công văn của Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước.

VnRebates tổng hợp

Theo investopedia

Được viết bởi: Minh Triết


Giúp chúng tôi đánh giá nội dung của bài viết
Broker
Rebates/lot