Nasdaq là gì ? Tìm hiểu đầy đủ về sàn Nasdaq và chỉ số Nasdaq của thị trường chứng khoán Mỹ

NASDAQ là sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn nhất nước Mỹ, có giá trị vốn hoá thị trường đứng thứ 3 thế giới (sau 2 sàn giao dịch chứng khoán Newyork (NYSE) và sàn giao dịch chứng khoán Tokyo). Chỉ số Nasdaq được xem là một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất trên thị trường tài chính chính toàn cầu.

Trong giới đầu tư chứng khoán thì cái tên Nasdaq đã quá quen thuộc khi xuất hiện hàng giờ, hàng ngày trên các phương tiện truyền thông về tài chính trên toàn thế giới. Khi nhắc đến Nasdaq có 2 vấn đề được đề cập đến: thứ nhất, đó là sàn giao dịch điện tử đầu tiên cho phép các nhà đầu tư có thể mua bán cổ phiếu một cách minh bạch và nhanh chóng thông qua một hệ thống giao dịch tự động; thứ hai là chỉ số Nasdaq.

Khi bạn nghe mọi người nói rằng “Nasdaq đã tăng lên ngày hôm nay”, họ đang đề cập đến Chỉ số hỗn hợp Nasdaq (Nasdaq composite), cùng với chỉ số Dow Jones – là 2 thước đo thống kê quan trọng nhất của thị trường tài chính nước Mỹ.

Vậy trong bài viết này, Vnrebates sẽ cùng bạn tìm hiểu về Nasdaq trên danh nghĩa là sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn nhất của Mỹ với giá trị vốn hoá thị trường đứng thứ 3 thế giới và chỉ số Nasdaq cũng như chỉ ra giúp bạn làm sao để giao dịch hiệu quả với chỉ số này.

1. Tổng quan về sàn Nasdaq ?

NASDAQ là chữ viết tắt của cụm từ “National Association of Securities Dealers Automated Quotations system”, là sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn nhất nước Mỹ, có giá trị vốn hoá thị trường đứng thứ 3 thế giới (sau 2 sàn giao dịch chứng khoán New York (NYSE) và sàn giao dịch chứng khoán Tokyo). Điểm khác biệt quan trọng giữa NASDAQ với các sàn giao dịch chứng khoán lớn khác là ở chỗ nó là một sàn giao dịch chứng khoán phi tập trung (OTC).

1.1 Lịch sử hình thành của Sàn Nasdaq

Nasdaq được thành lập năm 1971 bởi Hiệp hội Quốc gia các Thương nhân Chứng khoán (NASD), và hiện đang được điều hành bởi Nasdaq Stock Market, Inc.

Khi bắt đầu mở cửa giao dịch vào ngày 8/2/1971, NASDAQ là sàn chứng khoán điện tử đầu tiên trên thế giới. Lúc đầu, NASDAQ chỉ đơn thuần là hệ thống niêm yết giá chứ chưa thực sự kết nối giữa người mua với người bán. Tác dụng quan trọng nhất lúc đó là giúp làm giảm mức chênh lệch giữa giá mua (bid price) và giá bán (ask price) cổ phiếu, gây bất lợi cho những nhà môi giới chứng khoán thường kiếm bộn nhờ chênh lệch này, song lại làm thị trường chứng khoán hoạt động nhộn nhịp hơn.

Vài năm sau, NASDAQ tiến gần hơn đến một sàn giao dịch chứng khoán theo đúng nghĩa khi đưa vào hoạt động hệ thống báo cáo và giao dịch chứng khoán tự động. Cho đến năm 1987, hầu hết các giao dịch được tiến hành qua điện thoại, song trong suốt cuộc khủng hoảng của thị trường chứng khoán năm 1987, những người tạo lập thị trường hầu như không trả lời điện thoại.

Để giải quyết vấn đề này, Hệ thống thực thi các lệnh nhỏ (SOES) đã ra đời nhằm cung cấp cho những người mua bán chứng khoán một phương thức giao dịch điện tử hoàn toàn mới cũng như để đảm bảo những giao dịch nhỏ không bị bỏ qua.

Cổ phiếu được giao dịch tại NASDAQ thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như hàng tiêu dùng, năng lượng, tài chính, y tế, công trình công cộng, công nghệ và giao thông vận tải nhưng nổi tiếng nhất là cổ phiếu công nghệ cao.

NASDAQ cũng niêm yết cổ phiếu của chính mình trên sàn với mã hiệu NDAQ. Giống như các sàn chứng khoán khác, NASDAQ sử dụng chỉ số để đánh giá và phân tích thị trường một cách tổng quát.

Chỉ số chủ yếu trên NASDAQ là chỉ số tổng hợp NASDAQ (The Nasdaq Composite), được xây dựng dựa trên giá cổ phiếu của toàn bộ các công ty niêm yết trên NASDAQ. NASDAQ Composite thường được gọi tắt là chỉ số NASDAQ, chỉ số này thường được trích dẫn bởi các nhà báo và phóng viên tài chính và được xem là chỉ số được theo dõi nhiều nhất đối với các công ty về công nghệ.

Gần đây, Nasdaq là sàn giao dịch đầu tiên sử dụng thuật toán đám mây để lưu trữ dữ liệu, cũng như là sàn đầu tiên bán công nghệ của mình cho các sàn giao dịch khác.

Là sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn nhất của Mỹ, đến năm 2019 NASDAQ niêm yết hơn 3.400 công ty với mức vốn hóa thị trường là 15,43 nghìn tỷ USD và hơn 10.000 khách hàng doanh nghiệp. NASDAQ đã giúp các gã khổng lồ công nghệ Apple, Microsoft, Facebook và Intel thành công và lớn mạnh được như ngày nay. Các công ty này đã huy động vốn trên NASDAQ từ những ngày đầu tiên và trở thành những doanh nghiệp tỷ đô.

NASDAQ cũng đồng thời quản lý 90 thị trường và sàn giao dịch khác nhau trên 50 quốc gia. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã làm cho mô hình giao dịch điện tử Nasdaq trở thành tiêu chuẩn cho các thị trường trên toàn thế giới.

1.2 Các điều kiện để niêm yết trên sàn NASDAQ

Theo trang Investopedia, không giống với các sàn chứng khoán khác tại Mỹ, các công ty niêm yết tại NASDAQ thường hướng đến mục tiêu tăng trưởng. Ngoài ra, chi phí rẻ cũng là tiêu chí khiến nhiều công ty lựa chọn NASDAQ.

Để được niêm yết trên sàn NASDAQ, các công ty phải đáp ứng các tiêu chí tài chính cụ thể, được phân thành 4 hạng mục đánh giá cụ thể như thu nhập, vốn chủ sở hữu, giá trị thị trường và tổng giá trị tài sản/tổng doanh thu.

Nếu lựa chọn niêm yết dựa theo tiêu chuẩn thu nhập, doanh nghiệp phải có thu nhập trước thuế của năm trước hoặc thu nhập của 2 năm bất kỳ trong 3 năm gần nhất phải trên 1 triệu USD với vốn cổ đông đạt 15 triệu USD. Còn nếu lựa chọn theo đánh giá vốn chủ sở hữu, yêu cầu đòi hỏi cao hơn với cổ đông sở hữu ít nhất 30 triệu USD. Công ty cũng có thể lựa chọn tiêu chí đánh giá dựa trên tổng giá trị thị trường với tiêu chuẩn tối thiểu là 75 triệu USD.

Nếu không thể đảm bảo được 3 yêu cầu trên, công ty buộc phải chứng minh tổng tài sản hoặc tổng thu nhập của năm trước hoặc thu nhập của 2 năm bất kỳ trong 3 năm gần nhất phải trên 75 triệu USD.

Tỷ lệ cổ phần tối thiểu do công chúng nắm giữ bắt buộc phải ở mức 1,1 triệu cổ phiếu với tổng giá trị thị trường của cổ phiếu công chúng phải ở các mức 8 triệu USD, 18 triệu USD hoặc 20 triệu USD. Đặc biệt, công ty phải đảm bảo cổ phiếu của mình được giao dịch ở mức trên 4 USD trong ít nhất 90 ngày trước khi nộp đơn đăng ký niêm yết.

Ngoài ra, đối với các công ty nhỏ không thể đáp ứng được yêu cầu tài chính của NASDAQ thì sẽ có sàn giao dịch dành riêng cho họ là NASDAQ Small Caps Market. NASDAQ sẽ chuyển các công ty từ thị trường này sang thị trường khác khi đủ điều kiện thay đổi.

Năm 2017, sự kiện Công ty cổ phần VNG (VNG) của Việt Nam ký kết Biên bản ghi nhớ (MOU) với NASDAQ để tiến hành IPO và niêm yết cổ phiếu tại sàn NASDAQ đã nhận được sự quan tâm lớn của dư luận. Trước VNG, 1 doanh nghiệp Việt khác đã lên sàn NASDAQ là Cavico, một công ty tư nhân chuyên về lĩnh vực đầu tư, xây dựng. Công ty này lên sàn NASDAQ thông qua hình thức sát nhập với một công ty đã niêm yết của Mỹ vào năm 2009.

Tuy nhiên, việc niêm yết này chỉ kéo dài 2 năm. Điều này cho thấy niêm yết và duy trì được vị trí tại sàn chứng khoán hàng đầu thế giới vô cùng khó khăn.

1.3 Giao dịch tại sàn Nasdaq diễn ra như thế nào?

Là một sàn giao dịch điện tử, NASDAQ không có sàn giao dịch chứng khoán tập trung. Bản thân sàn NASDAQ chính là thị trường của các thương nhân vì vậy những nhà môi giới mua và bán cổ phiếu thông qua đại lý chứ không trực tiếp làm việc với nhau. Một nhà đại lý sẽ chịu trách nhiệm về một loại cổ phiếu cụ thể và nắm giữ một số lượng cổ phiếu nhất định. Khi một nhà môi giới muốn mua cổ phiếu, họ phải giao dịch trực tiếp với đại lý.

Khi NASDAQ lần đầu tiên đi vào hoạt động, các phiên giao dịch diễn ra thông qua hệ thống máy tính và điện thoại. Ngày nay, các giao dịch tại NASDAQ diễn ra trên hệ thống giao dịch tự động có thể cung cấp đầy đủ thông tin về các ngành nghề khác nhau và khối lượng giao dịch hàng ngày. Giao dịch tự động cũng cung cấp các giao dịch tự động dựa trên các tham số được đặt bởi nhà giao dịch.

Phí niêm yết tại NASDAQ thấp hơn rất nhiều so với các sàn giao dịch chứng khoán khác với mức giá tối đa được đặt ở mức 150.000 USD. Mức phí thấp tạo điều kiện cho các cổ phiếu mới có tốc độ tăng trưởng cao được giao dịch.

New York Stock Exchange (NYSE) được xem là sàn giao dịch có quy mô lớn hơn NASDAQ vì vốn hóa thị trường của nó cao hơn nhiều so với NASDAQ. Tuy nhiên, NASDAQ có khối lượng giao dịch lớn hơn bất kỳ sàn chứng khoán nào ở Mỹ với khoảng 1,8 tỷ giao dịch mỗi ngày.

Vì không có sàn giao dịch tập trung nên NASDAQ xây dựng NASDAQ MarketSite tại Quảng trường Thời đại ở Manhattan nhằm khẳng định sự hiện diện của mình. Màn hình điện tử lớn ngoài trời cập nhật thông tin tài chính 24/24. Giao dịch diễn ra từ thứ Hai đến thứ Sáu, từ 9:30 – 16:00 theo giờ phương Đông, trừ các ngày lễ lớn.

Nasdaq

NASDAQ MarketSite tại Quảng trường Thời đại ở Manhattan

2. Chỉ số Nasdaq là gì?

Giống như các sàn giao dịch chứng khoán khác, NASDAQ cũng có chỉ số để đánh giá và phân tích thị trường một cách tổng quát. Nếu Dow Jones Industrial Average (DJIA) là chỉ số chính của NYSE, thì NASDAQ Composite và NASDAQ 100 là chỉ số của sàn NASDAQ.

Cả NASDAQ Composite và NASDAQ 100 bao gồm cả các công ty được thành lập bên ngoài Hoa Kỳ, cũng như các công ty Mỹ. Điều này khác với các chỉ số chính khác, vì DJIA không bao gồm các công ty nước ngoài.

2.1 Chỉ số tổng hợp NASDAQ (The Nasdaq Composite)

Chỉ số chủ yếu trên NASDAQ là chỉ số tổng hợp NASDAQ (The Nasdaq Composite), được xây dựng dựa trên giá cổ phiếu của toàn bộ các công ty niêm yết trên NASDAQ. NASDAQ Composite thường được gọi tắt là chỉ số NASDAQ, đo lường sự thay đổi của hơn 3.000 cổ phiếu được giao dịch trên NASDAQ, trong khi DJIA đo lường mức đỉnh và đáy của 30 công ty lớn.

The Nasdaq Composite bao gồm tất cả các cổ phiếu niêm yết của Nasdaq nhưng không bao gồm công cụ phái sinh, cổ phiếu ưu đãi, quỹ, quỹ giao dịch trao đổi (ETF) hoặc chứng khoán nợ.

Xuất hiện đầu tiên vào năm 1971 với giá trị khởi điểm là 100; trong suốt những năm qua, chỉ số Nasdaq Composite đã tăng vọt rất nhiều lần mặc dù có nhiều giai đoạn suy giảm. Cùng với chỉ số trung bình Dow Jones và S&P 500, đây là một trong ba chỉ số được theo dõi nhiều nhất trên thị trường chứng khoán Mỹ.

Nasdaq Composite có giá trị vốn hóa thị trường khổng lồ khi theo dõi các cổ phiếu theo phương pháp trọng số vốn hóa thị trường của từng loại chứng khoán trong chỉ số. Sử dụng chính sách này đồng nghĩa với việc các công ty lớn hơn được niêm yết trên sàn giao dịch Nasdaq có ảnh hưởng nhiều hơn đến giá trị chỉ số NASDAQ Composite so với các công ty nhỏ hơn.

Theo truyền thống, các cổ phiếu công nghệ đã chiếm một tỷ trọng lớn trong chỉ số Nasdaq Composite khi các công ty công nghệ lớn đặc biệt ảnh hưởng đến chỉ số này.

2.2 Chỉ số NASDAQ 100 và Nasdaq Financial 100

Biểu đồ sự phát triển của chỉ số NASDAQ 100 trong vòng 10 năm (Ảnh: Businessinsider)

Bên cạnh NASDAQ Composite thì NASDAQ 100 và Nasdaq Financial 100 cũng là những chỉ số chứng khoán rất quan trọng. Nasdaq 100 là chỉ số chứng khoán của 100 công ty phi tài chính lớn nhất được niêm yết trên NASDAQ, cả công ty trong nước và quốc tế, còn Nasdaq Financial 100 là của các công ty tài chính.

Chỉ số NASDAQ Composite được theo dõi phổ biến bởi những người tham gia thị trường nói chung. Ra mắt vào năm 1985, Nasdaq 100 (NDX) là một chỉ số trọng vốn hóa được sửa đổi để theo dõi các công ty phi tài chính lớn nhất được niêm yết trên Sàn Nasdaq. Sự hiện diện của một số công ty công nghệ nổi tiếng nhất đã dẫn đến việc chỉ số này được coi là chỉ số của công nghệ.

Trên thực tế, NDX có mối liên hệ với gần 50% với các lĩnh vực khác như dịch vụ tiêu dùng, thương mại bán buôn và bán lẻ và công nghệ sinh học.

Để được lọt vào top 100 công ty trong chỉ số Nasdaq 100, một công ty phải đạt được các số tiêu chí sau, bao gồm:

  • Được niêm yết độc quyền trên sàn Nasdaq.
  • Đã niêm yết được ít nhất 2 năm (hoặc 1 năm nếu thoả mãn một số tiêu chuẩn riêng về vốn hoá thị trường).
  • Khối lượng giao dịch bình quân ngày tối thiểu là 200,000 cổ phiếu.
  • Lưu hành báo cáo hàng quí và hàng năm.
  • Không đứng trước nguy cơ phá sản.

Ngoài ra, nếu công ty có nhiều loại cổ phiếu thì nó chỉ được phép có 1 cổ phiếu với giá trị vốn hoá thị trường lớn nhất được tham gia vào chỉ số Nasdaq 100. Danh mục công ty nằm trong Nasdaq 100 được tái cơ cấu lại theo chu kì 1 năm hoặc sau khi xảy ra các vụ chia tách, sáp nhập các công ty trong top 100.

Danh sách 100 công ty của NASDAQ 100 (Ảnh: TheStreet)

Nasdaq-100 đã được chứng minh là một chỉ số tăng trưởng vốn hóa lớn hàng đầu khi được hỗ trợ bởi các công ty công nghệ đã phát triển mạnh mẽ trong thời đại Internet – bao gồm Google, Facebook, Amazon và Apple.

Nasdaq 100 đã tạo ra lợi nhuận đáng kinh ngạc kể từ khi thành lập vào năm 1985 với mức vốn hóa thị trường ban đầu là 58 đô la, NDX đã tăng lên 6,5 nghìn tỷ đô la. Vào tháng 10 năm 2017, Nasdaq-100 đại diện cho một phần tư vốn hóa thị trường của sàn giao dịch chứng khoán Newyork (NYSE).

3. Sự khác biệt giữa chỉ số Down Jones và chỉ số Nasdaq

Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones (DJIA) và NASDAQ là các chỉ số theo dõi sự chuyển động của một số cổ phiếu khác nhau. DJIA được tạo thành từ các công ty được giao dịch trên thị trường chứng khoán New York trong khi chỉ số NASDAQ bao gồm các công ty được giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán NASDAQ.

Trước hết, chỉ số Dow là một “chỉ số trọng số giá”, nghĩa là nó cân nhắc giá cổ phiếu khác nhau bằng cách sử dụng một ước số đặc biệt gọi là “Chỉ số chia”. Nhưng không giống như Dow, chỉ số Nasdaq là một chỉ số “trọng số vốn hóa thị trường”, có ước số thay đổi với các thay đổi đối với chỉ số.

Chỉ số Dow Jones hoạt động như một chỉ số quan trọng về sức mạnh của nền kinh tế Mỹ. Các nhà đầu tư có thể đầu tư vào chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones giống như họ đầu tư vào các chỉ số tương tự như S & P 500 hoặc Russell 2000. Các nhà đầu tư vào DJIA không mua cổ phiếu trong các công ty thành phần riêng lẻ. Trong khi đó chỉ số NASDAQ phục vụ như một thị trường mở được quy định tạo điều kiện cho việc mua và bán cổ phiếu của công ty cá nhân.

Chỉ số Dow Jones đại diện cho các công ty vốn hóa lớn như Coca-Cola (KO) trong khi chỉ số Nasdaq là sự kết hợp giữa các công ty vốn hóa lớn và nhỏ hơn. Hơn nữa, chỉ Down Jones theo dõi 30 cổ phiếu từ 30 công ty lớn của Mỹ, trong khi Nasdaq theo dõi hơn 3.400 công ty. Và trong khi chỉ số Dow Jones có thể được coi là thước đo chung của toàn bộ nền kinh tế, thì Nasdaq thường được coi là một cơ quan thẩm quyền về cách thức ngành công nghiệp công nghệ đang hoạt động.

4. Kết luận

NASDAQ nhiều năm qua đã chứng tỏ là sàn giao dịch chứng khoán điện tử đầu tiên trên thế giới và từ thời điểm thành lập vào năm 1971 thì nó đã trở thành sàn giao dịch chứng khoán lớn thứ hai toàn cầu và tại Mỹ về khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường. Nó đồng thời cũng là sàn giao dịch chứng khoán hàng đầu, tập trung cổ phiếu của các ông lớn trong lĩnh vực công nghệ.

Ngoài ra, cùng với các chỉ số như Down Jones hay S&P 500, chỉ số Nasdaq đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với các nhà đầu tư tài chính trên toàn thế giới. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với các nhà đầu tư muốn hiểu thêm về 1 sàn giao dịch chứng khoán hàng đầu thế giới cũng như sử dụng hiệu quả chỉ số tài chính quan trọng Nasdaq để giao dịch thành công.

Tổng hợp bởi Vnrebates

Theo businessnewsdaily

Được viết bởi: Hòa Ninh


Giúp chúng tôi đánh giá nội dung của bài viết
Broker
Rebates/lot