Indicator là gì? Các chỉ báo kỹ thuật quan trọng nhất trong Forex

VNREBATES
15.12.2021, 06:07 18 phút đọc

Các chỉ báo kỹ thuật, hay còn gọi là indicator, là những công cụ không thể thiếu của một nhà giao dịch. Một nhà giao dịch Price Action dù chỉ sử dụng các mô hình giá, nhưng cũng có lúc cần đến sự hỗ trợ của indicator. Hay thậm chí cả những nhà giao dịch theo trường phái phân tích cơ bản đôi khi cũng sử dụng indicator để có thể nhận định được thị trường một cách chính xác nhất.

Tham khảo:

Indicator là gì?

Indicator, hay chỉ báo kỹ thuật, là các mẫu toán học được xây dựng dựa trên những dữ liệu lịch sử, được các nhà giao dịch và nhà đầu tư sử dụng để dự đoán xu hướng, diễn biến của giá cả trong tương lai và đưa ra quyết định giao dịch.

Các chỉ báo kỹ thuật được nghiên cứu và xây dựng dựa trên kinh nghiệm hoặc dữ liệu lịch sử của giá cả, khối lượng của chứng khoán, tiền tệ hay các tài sản tài chính khác. Việc phát triển các chỉ báo này có thể thực hiện bởi bất cứ ai có kiến thức và kinh nghiệm, chỉ cần có hiệu quả thì sẽ được đón nhận và sử dụng bởi các nhà giao dịch, chủ yếu là các nhà phân tích kỹ thuật.

Xem thêm: Hướng dẫn tạo Indicator cho người mới bắt đầu

Cách hoạt động của các indicator

Các chỉ báo forex, hay còn gọi là chỉ số kỹ thuật, tập trung vào những dữ liệu của thị trường trong lịch sử, như giá, khối lượng, để tìm ra các quy luật và áp dụng những quy luật đó dự đoán diễn biến của thị trường trong tương lai.

Indicator được sử dụng chủ yếu trong phân tích kỹ thuật, trong đó các nhà giao dịch sử dụng indicator để đánh giá sức mạnh, điểm yếu của thị trường, đồng thời tìm kiếm những tín hiệu đặc biệt của giá, từ đó xác định được vị trí vào lệnh tốt nhất.

Bằng cách sử dụng tín hiệu từ các indicator để phân tích biểu đồ, các nhà giao dịch có thể dự đoán được những biến động của giá trong tương lai ngắn hạn hoặc dài hạn, từ đó đưa ra những quyết định giao dịch của riêng mình.

Việc sử dụng các chỉ báo kỹ thuật forex luôn đi song hành cùng với phân tích kỹ thuật, và có thể sử dụng trong bất cứ thị trường tài chính nào như chứng khoán, chỉ số, hợp đồng tương lai… Tuy nhiên, thị trường Forex có lẽ là nơi các chỉ báo được sử dụng nhiều nhất, vì đây chính là thị trường mà các hoạt động giao dịch cũng như hoạt động phân tích kỹ thuật diễn ra sôi động nhất.

Các loại chỉ báo indicator trong thị trường Forex

Mặc dù số lượng các indicator là vô cùng lớn, và các chỉ báo mới vẫn liên tục được phát triển thêm, tuy nhiên đa số tất cả các indicator đều được xếp vào một số loại nhất định, tùy theo đặc điểm hay chức năng của chúng.

Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một số cách phân loại phổ biến nhất của indicator, để anh em có được cái nhìn tổng quát hơn về tất cả các chỉ báo, từ đó dễ dàng nắm bắt và biết được nguyên lý sử dụng của bất cứ chỉ báo nào.

Chỉ báo lớp phủ và các bộ dao động

Đây có thể nói là cách phân loại tổng quát nhất của indicator, theo đó, hầu hết các chỉ báo kỹ thuật được chia làm hai nhóm, bộ dao động (oscillator) và lớp phủ (overlays).

Lớp phủ: là các chỉ báo được vẽ ở phía trên, “phủ” lên đường giá hoặc biểu đồ nến, do đó chúng được gọi là lớp phủ.

Các chỉ báo loại này đa số được sử dụng để đo lường sự biến động, đưa ra phạm vi di chuyển ước tính của giá hoặc cũng có thể dùng để xác nhận xu hướng.

Một số chỉ báo lớp phủ phổ biến có thể kể đến như đường trung bình động MA, Bollinger Bands, Parabolic SAR

Bộ tạo dao động: nhóm này bao gồm các chỉ báo dao động giữa một mức tối thiểu và mức tối đa, thể hiện động lượng của thị trường.

Các ứng dụng quan trọng nhất của nhóm chỉ báo này là cung cấp tín hiệu về quá mua quá bán, hay sự phân kỳ… từ đó giúp các nhà giao dịch xác định những điểm đảo chiều tiềm năng.

Những chỉ báo này hầu hết được vẽ ở dưới biểu đồ giá, và thường được hiển thị trong mộ khu vực riêng trong các nền tảng biểu đồ.

Những chỉ báo tiêu biểu thuộc nhóm này bao gồm đường MACD, chỉ báo RSI, Stochastic

sử dụng indicator

Chỉ báo lớp phủ và bộ tao dao động (Biểu đồ: tradingview.com)

Chỉ báo nhanh và chỉ báo chậm

Đây là cách phân loại chỉ báo theo độ nhạy của tín hiệu mà chúng mang lại, bao gồm chỉ báo nhanh (leading indicator) và chỉ báo chậm (lagging indicator).

Chỉ báo nhanh

Một số chỉ báo được gọi là nhanh, bởi chúng cung cấp tín hiệu đi trước biến động của giá, có nghĩa là đưa ra các dự đoán trước về giá.

Ưu điểm của loại chỉ báo này là giúp các nhà giao dịch nắm bắt thị trường rất nhanh chóng, tuy nhiên do chúng chỉ đưa ra dự đoán nên đôi khi các tín hiệu là không chính xác, do đó việc sử dụng các chỉ báo này cần hết sức thận trọng.

Điều kiện tối ưu nhất để sử dụng indicator loại này là trong thị trường có xu hướng, khi đó độ tin cậy của các tín hiệu mà chỉ báo mang lại sẽ cao hơn, và an toàn hơn cho chúng ta.

Một số chỉ báo nhanh tiêu biểu mà chúng ta có thể kế đến là Parabolic SAR, RSI, mây Ichimoku… Các chỉ báo này thường có những đường biên trên và dưới để dự báo khoảng biến động của giá.

Chỉ báo chậm

Ngược lại với chỉ báo nhanh, một chỉ báo được coi là chậm khi chúng cung cấp các tín hiệu đi sau tín hiệu thực tế của giá, tức là sau khi giá đóng cửa một phiên thì chỉ báo này mới được hình thành tại phiên đó.

Với tính chất như vậy, chỉ báo chậm thường được sử dụng để xác nhận tín hiệu, ví dụ như xác nhận xu hướng. Mặc dù trễ hơn giá nhưng do được tính toán trên những dữ liệu thực tế nên chúng có độ tin cậy cao hơn nhiều so với chỉ báo nhanh.

Những chỉ báo trong MT4 thuộc nhóm này được sử dụng thường xuyên nhất là đường trung bình MA, MACD, một số chỉ báo động lượng… những chỉ báo này giúp anh em xác nhận xu hướng, xác định các mức hỗ trợ kháng cự…

Các nhóm chỉ báo theo mục đích sử dụng

Việc phân loại theo hai cách phía trên đều khá tổng quát, và mỗi nhóm sẽ bao gồm rất nhiều các loại chỉ báo khác nhau. Do đó, để hiểu rõ hơn về ứng dụng của từng loại chỉ báo nhất định, chúng ta sẽ phân loại chúng theo mục đích sử dụng cũng như ứng dụng thực tế, cụ thể gồm các nhóm sau:

  • Chỉ báo xu hướng
  • Chỉ báo động lượng (xung lượng)
  • Chỉ báo độ biến động
  • Chỉ báo khối lượng

Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích chi tiết về từng nhóm chỉ báo này để có thể nhận biết cũng như áp dụng chúng trong giao dịch.

Chỉ báo xu hướng

Chỉ báo xu hướng (Trend Indicators) có thể nói là những indicator đơn giản nhất và dễ áp dụng nhất trong giao dịch.

Các chỉ báo xu hướng có vai trò xác định xu hướng và hỗ trợ tìm kiếm những điểm đảo chiều, cùng với đó chúng cũng thiết lập các mức hỗ trợ và kháng cự.

Để hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ lấy ví dụ về một số chỉ báo xu hướng phổ biến nhất mà các nhà giao dịch thường xuyên sử dụng, bao gồm:

  • Đường trung bình động MA: các đường trung bình động được sử dụng để xác định xu hướng, khi giá nằm trên các đường này thể hiện thị trường đang có xu hướng tăng, còn nếu giá nằm dưới đường MA thì thị trường đang trong xu hướng giảm.
  • Parabolic SAR: Cũng tương tự MA, khi các chấm tròn SAR nằm trên đường giá thì thị trường đang có xu hướng giảm, còn SAR nằm dưới đường giá là thị trường trong xu hướng tăng. Chỉ báo này cũng giúp xác định đảo chiều khi các chấm tròn di chuyển từ trên xuống dưới đường giá hoặc ngược lại.
  • Đường MACD: Ngoài việc xác định xu hướng dựa vào các đường signal và đường MACD, chỉ báo này còn thể hiện sức mạnh cũng như động lượng của một xu hướng.

indicator là gì

Các đường MA là chỉ báo xu hướng phổ biến nhất được sử dụng (Biểu đồ: tradingview.com)

Xem thêm: Bắt trọn xu hướng với các mô hình nến tiếp diễn

Chỉ báo động lượng

Nhóm chỉ báo thứ 2 là Momentum Indicators, tức chỉ báo động lượng hay chỉ báo xung lượng.

Các chỉ báo kỹ thuật dạng này có thể xác định tốc độ, phạm vi di chuyển của giá, động lượng của thị trường, sức mạnh của phe mua phe bán…

Nguyên lý để xác định được các tín hiệu này chủ yếu là dựa vào giá đóng cửa của các phiên so với phiên trước, cùng với độ biến động của giá trong phiên, từ đó tính toán xem thị trường còn có khả năng tăng tiếp hay giảm tiếp hay không.

Những chỉ báo động lượng phổ biến nhất được sử dụng bao gồm:

  • Stochastic: được sử dụng để xác định mức quá mua quá bán bằng cách so sánh giá đóng cửa với phạm vi giá trong phiên, qua đó dự đoán được các điểm quay đầu tiềm năng.
  • Chỉ số sức mạnh tương đối RSI: đây là chỉ báo rất quen thuộc với các Trader, giúp đo lường sức mạnh của thị trường, cũng như dự báo tốc độ hoặc lực di chuyển của giá theo một hướng có mạnh hay không.
  • Chỉ số kênh hàng hóa CCI: chỉ báo này là một bộ dao động giúp xác định những điểm đảo chiều, các cực trị của giá, và cũng thể hiện sức mạnh xu hướng.

chỉ báo forex

Chỉ báo động lượng Stochastic (Biểu đồ: tradingview.com)

Chỉ báo độ biến động

Chỉ báo độ biến động (Volatility Indicators) là những kỹ thuật đo lường phạm vi di chuyển của giá theo cả hướng tăng và giảm.

Các chỉ báo này thường có những đường biên trên và dưới, giá có xu hướng chỉ di chuyển trong phạm vi giữa hai đường này. Từ đó, các nhà giao dịch có thể nắm bắt tín hiệu khi giá quay đầu, hoặc ước tính mục tiêu theo sự biến động trung bình của giá trong thời gian gần đây.

Một số chỉ báo thuộc nhóm này bao gồm:

  • Dải Bollinger Bands: chỉ ra ranh giới mức cao nhất và mức thấp nhất mà giá có thể đạt được so với các phiên trước đó, nếu giá phá vỡ khỏi phạm vi dải bollinger bands là một tín hiệu cho thấy sự thay đổi lớn về động lượng thị trường.
  • Chỉ báo ATR: là chỉ báo cho biết mức độ biến động giá
  • Kênh Keltner: tương tự các chỉ báo độ biến động khác, kênh Keltner cũng cho biết mức độ biến động của giá trong một phạm vi.

các chỉ báo trong forex

Chỉ báo độ biến động – kênh giá Keltner (Biểu đồ: tradingview.com)

Chỉ báo khối lượng

Volume Indicators, hay các chỉ báo khối lượng, là những công cụ cung cấp cho chúng ta thông tin về khối lượng giao dịch, được tính toán và hiển thị theo những cách khác nhau.

Các chỉ báo khối lượng có thể đo lường sức mạnh xu hướng dựa trên khối lượng giao dịch hiện tại và quá khứ, từ đó hỗ trợ anh em hiểu được trạng thái hiện tại của thị trường.

Một số chỉ báo khối lượng  phổ biến nhất trên thị trường:

  • Chỉ số dòng tiền Chaikin: theo dõi dòng tiền ra vào thị trường, có thể giúp các nhà giao dịch xác định đỉnh hoặc đáy.
  • Chỉ báo OBV: đo lường khối lượng và so sánh với giá để tính toán trạng thái tích lũy hay phân phối của thị trường.

các chỉ báo kỹ thuật forex

Chỉ báo khối lượng – dòng tiền Chaikin (Biểu đồ: tradingview.com)

Nhìn chung, các chỉ báo chung một nhóm nguyên lý và cách sử dụng khá tương đồng với nhau. Tuy nhiên, mỗi chỉ báo vẫn có những thuật toán tính toán riêng, do đó có những lợi thế cũng như khuyết điểm riêng.

Việc phân loại được từng nhóm chỉ báo sẽ giúp anh em dễ “khoanh vùng”, và biết mình cần tìm những chỉ báo như thế nào. Tuy nhiên, để quyết định lựa chọn và sử dụng một chỉ báo, anh em cần tìm hiểu kỹ về nó để biết được nó sẽ phát huy hiệu quả tốt nhất trong những điều kiện nào.

Xem thêm: Khối lượng giao dịch là gì? Mối quan hệ giữa giá và khối lượng giao dịch

Cách sử dụng indicator hiệu quả

Hiểu được một indicator là điều quan trọng nhất, tuy nhiên để sử dụng indicator đó hiệu quả thì hiểu là chưa đủ, mà anh em cần biết những mẹo như cách kết hợp với chỉ báo, công cụ khác, cách lựa chọn khung thời gian… để nó phát huy được tối đa sức mạnh của mình.

Lưu ý khi sử dụng kết hợp các chỉ báo

Việc kết hợp hai hoặc nhiều chỉ báo với nhau đôi khi là cần thiết, và tốt hơn nhiều so với sử dụng một chỉ báo đơn lẻ. Tuy nhiên, khi sử dụng indocator kết hợp với nhau cần có một số yêu cầu nhất định nếu không muốn chúng bị “phản tác dụng”, tạo ra các tín hiệu quả hoặc gây quá tải thông tin.

Những lưu ý quan trọng nhất mà anh em cần nắm được bao gồm:

  • Tránh dư thừa: trên thực tế, có rất nhiều chỉ báo có cách hoạt động tương tự nhau, do đó chúng cung cấp những tín hiệu giống nhau. Vì vậy, nếu sử dụng hai chỉ báo như vậy cùng lúc, anh em có thể nhận được rất nhiều các tín hiệu dư thừa, gây hiểu nhầm chứ không hề tăng thêm sức mạnh cho tín hiệu.
  • Tránh xung đột: bên cạnh các chỉ báo tương đồng, đôi khi cũng có những chỉ báo xung đột với nhau. Trong khi chỉ báo này chỉ ra rằng giá đang trong xu hướng tăng, nhưng chỉ báo kia lại nói rằng thị trường đang giảm giá. Đó là lúc anh em cần loại bỏ một trong hai chỉ báo đó để hệ thống của mình hoạt động tốt nhất.

các chỉ báo trong MT4

Việc kết hợp các chỉ báo cùng loại là dư thừa và có thể xung đột lẫn nhau (Biểu đồ: tradingview.com)

  • Sử dụng các chỉ báo bổ sung cho nhau: để tránh được hai vấn đề ở phía trên, giải pháp cho anh em là sử dụng những chỉ báo có thể bổ sung cho nhau, không xung đột nhau và cũng không mang lại các tín hiệu trùng lặp, dư thừa.

Thực tế, cách thực hiện điều này khá đơn giản, đó là sử dụng những chỉ báo không cùng nhóm với nhau.

Ví dụ như anh em có thể sử dụng một chỉ báo xu hướng như đường MA, kết hợp với một bộ dao động như RSI, nếu cần thêm chỉ báo thứ 3 thì hãy chọn một chỉ báo độ biến động, ví dụ như Bollinger Bands…

Mỗi nhóm chỉ báo có những cách giải thích khác nhau về điều kiện thị trường, nên chúng có thể sử dụng bổ sung cho nhau, cái này xác nhận cái kia chứ không xảy ra sự trùng lặp. Còn nếu trong trường hợp anh em thấy xuất hiện sự xung đột, hãy thử với một chỉ báo khác tốt hơn.

các chỉ báo indicator

Kết hợp các chỉ báo ở các nhóm khác nhau sẽ đem lại hiệu quả tốt (Biểu đồ: tradingview.com)

Sử dụng Indicator phù hợp với khung thời gian

Tất cả các chỉ báo mà chúng ta sử dụng đều có một thông số về chu kỳ, tức là số phiên trong quá khứ được sử dụng để tính toán ra chỉ báo. Ví dụ, đường MA200 (chu kỳ 200) được tính toán dựa theo 200 phiên trước đó trong quá khứ. Và việc điều chỉnh chu kỳ này cần phù hợp với khung thời gian mà chúng ta đang sử dụng.

Có một số mẹo sau đây giúp anh em lựa chọn chu kỳ hợp lý nhất đối với từng loại chỉ báo cụ thể:

Chỉ báo xu hướng: phân tích với khung thời gian càng lớn và càng dài hạn thì sử dụng những chu kỳ lớn hơn:

Ví dụ, đường trung bình động có thể được sử dụng theo những quy tắc sau đây:

  • MA200 được sử dụng để theo dõi những chu kỳ dài nhiều tháng, trong những khung thời gian lớn.
  • MA20 đến MA65 có thể rất hữu ích với những chu kỳ trung hạn (khoảng 1 đến 4 tháng), và sử dụng những khung thời gian trung hạn như H4, D1.
  • Đường MA5 đến MA20 thích hợp để sử dụng trong chu kỳ ngắn ngày và các khung thời gian nhỏ hơn.

Chỉ báo dao động (độ biến động) có thể sẽ hiệu quả hơn với các chu kỳ ngắn, và các khung thời gian nhỏ.

Chỉ báo động lượngchỉ báo khối lượng có thể sử dụng linh hoạt trong các khung thời gian khác nhau, nhưng cũng nên điều chỉnh chu kỳ theo khung thời gian mà anh em đang phân tích:

  • Nếu phân tích xu hướng chính trong dài hạn, anh em cần sử dụng khung thời gian lớn, và điều chỉnh chu kỳ của chỉ báo lớn hơn.
  • Các xu hướng trung gian (trong khoảng vài tháng), nên điều chỉnh các chỉ báo theo chu kỳ trung gian
  • Các xu hướng ngắn hạn: sử dụng chu kỳ nhỏ hơn, và các biểu đồ ở khung thời gian thấp hơn.

Lưu ý về hình thức khi sử dụng indicator

Ngoài các yếu tố về kỹ thuật như trên, khi sử dụng indicator anh em cũng cần lưu ý về mặt hình thức, để việc phân tích biểu đồ được diễn ra một cách dễ chịu nhất.

Một số vấn đề cần lưu ý bao gồm:

  • Giữ biểu đồ sạch và gọn gàng: anh em cần điều chỉnh kích thước, vị trí của các chỉ báo sao cho biểu đồ gọn gàng và dễ nhìn nhất. Các đường vẽ như đường xu hướng, hỗ trợ kháng cự cũng cần được lưu ý để tránh gây cản trở cho việc quan sát biểu đồ.
  • Không sử dụng quá nhiều chỉ báo: mặc dù có nhiều indicator có thể kết hợp để hỗ trợ nhau, nhưng việc sử dụng indicator với số lượng quá nhiều cũng chỉ làm cho anh em bị rối và không thể quan sát biểu đồ một cách chính xác.
  • Sắp xếp những chỉ báo theo mức độ quan trọng: có những lúc anh em sẽ sử dụng một chỉ báo này nhiều hơn chỉ báo khác, khi đó hãy sắp xếp sao cho nó ở vị trí dễ nhìn nhất, và không để các chỉ báo khác ảnh hưởng đến việc quan sát nó.
  • Sử dụng màu sắc khác nhau: màu sắc có thể giúp các chỉ báo dễ nhận biết hơn, qua đó phân tích dễ dàng hơn, Tuy nhiên, khi sử dụng màu sắc anh em cũng cần lưu ý dùng các màu có tính tương phản cao, cũng như nổi bật so với màu nền.

sử dụng indicator

Việc kết hợp nhiều indicator cần đảm bảo về mặt hình thức để thuận tiện cho quá trình phân tích (Biểu đồ: tradingview.com)

Tổng kết

Với những thông tin mà chúng ta vừa cùng nhau thảo luận, hy vọng anh em đã hiểu được cách phân loại, cũng như cách nhận biết từng nhóm indicator khác nhau. Việc phân biệt rõ từng nhóm sẽ giúp anh em tiếp cận được các chỉ báo mới một cách dễ dàng hơn, và hình dung được cách sử dụng chúng.

Tuy nhiên, để áp dụng được một chỉ báo vào giao dịch, anh em cần tìm hiểu thật kỹ về nó, hiểu được nguyên lý hình thành cũng như cách sử dụng trong thực tế.

Cách tốt nhất để vừa nắm bắt được cách sử dụng của chỉ báo mà vừa xác nhận được hiệu quả của nó, đó là anh em hãy thực hiện backtest thật kỹ lưỡng. Và đừng quên một số lưu ý khi sử dụng indicator mà chúng ta đã thảo luận cùng nhau.

Chúc anh em giao dịch an toàn và hiệu quả.

Xem thêm: Backtest là gì? Làm thế nào để backtest hệ thống giao dịch với kết quả chính xác nhất

Tham gia Khoá học "VSA & VOLUME MASTER" giúp Trader lần theo dấu chân của “Cá mập" để giao dịch kiếm lợi nhuận trên 3 thị trường Forex, Crypto và Chứng khoán

Risk Disclaimer: Bài viết thể hiện quan điểm và góc nhìn của cá nhân tác giả, chỉ có giá trị tham khảo về mặt thông tin, kiến thức và không có giá trị pháp lý về khuyến nghị đầu tư hay thay thế cho việc tư vấn tài chính nào tương đương. Bài viết không đảm bảo bất kỳ khoản lợi nhuận nào hay giảm thiểu rủi ro đầu tư nào cho chính độc giả. VnRebates không chịu trách nhiệm hay liên quan đến khoản đầu tư của độc giả khi sử dụng thông tin từ bài viết này. Bản quyền thuộc về đóng góp của tác giả.

Bài viết nổi bật